Finance

Danh sách
Tại sao 603198 tăng 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
603198:SHA
Anhui Yingjia Distillery Co Ltd
40,00 CN¥
+3,63%
(+1,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603198...
Mở
38,10 CN¥
Cao
40,20 CN¥
Thấp
38,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
6,75 Tr
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,70 CN¥
EPS
2,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
38,10 CN¥
Cao
40,20 CN¥
Thấp
38,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
6,75 Tr
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
0,38 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
44,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,70 CN¥
EPS
2,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Yingjia Distillery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,07 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyingjia.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,50 T
2,23 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
400,67 Tr
423,22 Tr
544,17 Tr
346,69 Tr
Chi phí doanh thu
400,67 Tr
423,22 Tr
544,17 Tr
346,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,97 Tr
23,82 Tr
12,10 Tr
18,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,90 Tr
252,83 Tr
273,47 Tr
234,89 Tr
Chi phí hoạt động
460,97 Tr
518,47 Tr
606,82 Tr
437,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
861,64 Tr
941,69 Tr
1,15 T
784,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
493,95 Tr
561,12 Tr
1,08 T
401,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-76,06 Tr
-247,09 N
-304,58 N
15,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
495,92 Tr
629,85 Tr
1,10 T
437,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
501,18 Tr
590,76 Tr
1,10 T
416,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,92 Tr
155,11 Tr
264,84 Tr
110,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,17%
24,63%
24,03%
25,28%
Chi phí hoạt động khác
207,95 Tr
239,91 Tr
325,88 Tr
184,75 Tr
Thu nhập ròng
381,01 Tr
474,45 Tr
834,58 Tr
327,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,11%
31,57%
37,43%
27,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,28 Tr
30,02 Tr
17,08 Tr
6,76 Tr
Chi phí lãi suất
-
-127,59 N
-78,28 N
-7,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
83,28 Tr
29,89 Tr
17,00 Tr
-1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
549,68 Tr
632,01 Tr
1,15 T
480,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
170,06 N
78,96 N
-
6,31 N
Các ứng dụng của Google