Finance

Danh sách
603195:SHA
Goneo Group Co Ltd
39,41 CN¥
+1,08%
(+0,42) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:59 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603195...
Mở
38,99 CN¥
Cao
39,66 CN¥
Thấp
38,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
70,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,93 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
4,82%
Cổ tức hằng quý
0,47 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
45,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,53 CN¥
EPS
2,31 CN¥
Số nhân viên
13 N
Mở
38,99 CN¥
Cao
39,66 CN¥
Thấp
38,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
70,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,93 Tr
Khối lượng
2,33 Tr
Cổ tức
4,82%
Cổ tức hằng quý
0,47 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,06
Cao nhất trong 52 tuần
45,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,53 CN¥
EPS
2,31 CN¥
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gongniu Group, also known as Bull Group, is a Chinese civil electrical products manufacturing company co-founded by Ruan Liping and Ruan Xueping in 1995. Headquartered in Cixi, Zhejiang, Gongniu Group's shares began to be publicly traded on the Shanghai Stock Exchange in February 2020. Gongniu Group had long been regarded as a family-owned and managed company before it went public. Prior to 2017, the Ruan brothers held 100% of the company's equity as its sole shareholder. Wikipedia
Giới thiệu về Goneo Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,5 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgongniu.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,03 T
3,83 T
4,06 T
4,33 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,07 T
2,32 T
2,58 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,07 T
2,32 T
2,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
157,33 Tr
200,67 Tr
135,89 Tr
150,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,07 Tr
464,86 Tr
393,78 Tr
495,88 Tr
Chi phí hoạt động
524,54 Tr
831,04 Tr
555,51 Tr
674,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,86 T
2,90 T
2,88 T
3,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,17 T
925,22 Tr
1,18 T
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,06 Tr
-1,49 Tr
-4,21 Tr
3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,30 T
1,27 T
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,09 T
1,28 T
1,27 T
Chi phí thuế thu nhập
194,84 Tr
208,13 Tr
207,38 Tr
233,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,49%
15,98%
16,37%
17,58%
Chi phí hoạt động khác
-116,90 Tr
166,01 Tr
25,51 Tr
29,44 Tr
Thu nhập ròng
919,20 Tr
1,09 T
1,06 T
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
22,81%
28,52%
26,06%
25,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,84 Tr
165,12 Tr
107,53 Tr
194,72 Tr
Chi phí lãi suất
-4,22 Tr
-4,00 Tr
-1,50 Tr
-4,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
86,63 Tr
161,12 Tr
106,03 Tr
189,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,24 T
998,35 Tr
1,25 T
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
282,82 N
-128,20 N
-
2,94 Tr
Các ứng dụng của Google