Finance

Danh sách
Tại sao 603193 tăng 8,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
603193:SHA
Runben Biotechnology Co Ltd
20,21 CN¥
+8,48%
(+1,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603193...
Mở
18,86 CN¥
Cao
20,49 CN¥
Thấp
18,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,23
Cao nhất trong 52 tuần
28,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
18,86 CN¥
Cao
20,49 CN¥
Thấp
18,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,44 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,23
Cao nhất trong 52 tuần
28,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 CN¥
EPS
0,87 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Runben Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrunben.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
342,41 Tr
307,27 Tr
267,09 Tr
786,78 Tr
Giá vốn hàng bán
138,21 Tr
130,24 Tr
109,25 Tr
310,05 Tr
Chi phí doanh thu
138,21 Tr
130,24 Tr
109,25 Tr
310,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,74 Tr
12,46 Tr
8,38 Tr
8,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,83 Tr
126,19 Tr
95,26 Tr
263,67 Tr
Chi phí hoạt động
116,04 Tr
142,36 Tr
106,00 Tr
282,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
254,26 Tr
272,60 Tr
215,25 Tr
593,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,16 Tr
34,67 Tr
51,84 Tr
193,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,64 N
96,83 N
-78,74 N
-245,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
93,42 Tr
48,69 Tr
57,21 Tr
202,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
95,58 Tr
43,53 Tr
56,27 Tr
196,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,89 Tr
234,06 N
4,57 Tr
29,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
0,48%
7,99%
14,79%
Chi phí hoạt động khác
1,92 Tr
4,47 Tr
2,11 Tr
7,18 Tr
Thu nhập ròng
78,52 Tr
48,45 Tr
52,64 Tr
172,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,93%
15,77%
19,71%
21,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 Tr
8,73 Tr
4,52 Tr
2,91 Tr
Chi phí lãi suất
-18,73 N
-15,50 N
-12,23 N
-8,94 N
Chi phí lãi suất ròng
7,48 Tr
8,71 Tr
4,51 Tr
2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,06 Tr
39,81 Tr
56,98 Tr
199,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
80,15 N
-80,39 N
-
2,02 N
Các ứng dụng của Google