Finance

Danh sách
603192:SHA
Shanghai Huide Science & Tech Co Ltd
18,50 CN¥
+0,82%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603192...
Mở
18,54 CN¥
Cao
18,95 CN¥
Thấp
18,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,37 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,67 Tr
Số nhân viên
951
Mở
18,54 CN¥
Cao
18,95 CN¥
Thấp
18,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
1,69 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,37 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,67 Tr
Số nhân viên
951
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Huide Science & Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên951
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuide.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
673,41 Tr
581,94 Tr
627,28 Tr
693,40 Tr
Giá vốn hàng bán
562,26 Tr
521,84 Tr
543,79 Tr
610,83 Tr
Chi phí doanh thu
562,26 Tr
521,84 Tr
543,79 Tr
610,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,26 Tr
23,60 Tr
22,40 Tr
19,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,58 Tr
39,78 Tr
39,42 Tr
36,20 Tr
Chi phí hoạt động
57,32 Tr
80,73 Tr
64,74 Tr
59,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,58 Tr
602,57 Tr
608,53 Tr
670,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,83 Tr
-20,63 Tr
18,75 Tr
22,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-296,46 N
-155,79 N
-2,59 Tr
2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,15 Tr
-2,38 Tr
17,41 Tr
23,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
53,77 Tr
-22,03 Tr
16,25 Tr
23,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,82 Tr
-7,53 Tr
2,26 Tr
-1,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,90%
316,56%
12,98%
-5,97%
Chi phí hoạt động khác
-3,93 Tr
12,39 Tr
2,18 Tr
2,56 Tr
Thu nhập ròng
26,33 Tr
5,15 Tr
15,15 Tr
25,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
0,88%
2,42%
3,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
838,49 N
632,08 N
670,76 N
655,35 N
Chi phí lãi suất
-625,90 N
-582,55 N
-584,90 N
-364,45 N
Chi phí lãi suất ròng
212,59 N
49,52 N
85,86 N
290,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,37 Tr
-3,76 Tr
35,62 Tr
39,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,30 N
-
-219,76 N
Các ứng dụng của Google