Finance

Danh sách
603191:SHA
Chongqing Wangbian Electrric Group Corp
12,30 CN¥
+1,49%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603191...
Mở
12,25 CN¥
Cao
12,55 CN¥
Thấp
12,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,92 Tr
Khối lượng
5,23 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
116,36
Cao nhất trong 52 tuần
27,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,68 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
12,25 CN¥
Cao
12,55 CN¥
Thấp
12,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,92 Tr
Khối lượng
5,23 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
116,36
Cao nhất trong 52 tuần
27,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,68 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Wangbian Electrric Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập16 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcqwbdq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
892,14 Tr
1,19 T
888,95 Tr
981,50 Tr
Giá vốn hàng bán
775,13 Tr
1,10 T
798,81 Tr
906,69 Tr
Chi phí doanh thu
775,13 Tr
1,10 T
798,81 Tr
906,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,64 Tr
14,55 Tr
9,04 Tr
11,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,60 Tr
64,22 Tr
64,28 Tr
49,38 Tr
Chi phí hoạt động
67,74 Tr
115,48 Tr
61,70 Tr
80,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
842,87 Tr
1,22 T
860,51 Tr
987,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,26 Tr
-28,94 Tr
28,44 Tr
-5,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,01 Tr
2,30 Tr
-2,06 Tr
238,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,70 Tr
-20,10 Tr
14,18 Tr
6,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,77 Tr
-32,05 Tr
19,03 Tr
-16,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,51 Tr
-8,02 Tr
2,37 Tr
-2,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,81%
39,90%
16,73%
-34,50%
Chi phí hoạt động khác
-7,08 Tr
15,76 Tr
-15,64 Tr
16,08 Tr
Thu nhập ròng
26,30 Tr
-11,69 Tr
12,29 Tr
6,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
-0,98%
1,38%
0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,83 Tr
8,76 Tr
8,05 Tr
6,23 Tr
Chi phí lãi suất
-14,50 Tr
-13,03 Tr
-15,40 Tr
-14,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,67 Tr
-4,27 Tr
-7,35 Tr
-8,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,02 Tr
23,58 Tr
80,96 Tr
48,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,56 N
-46,47 N
-
90,96 N
Các ứng dụng của Google