Finance

Danh sách
Tại sao 603190 tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
603190:SHA
Yantai Yatong Precision Mechanical Corp
15,36 CN¥
+3,09%
(+0,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603190...
Mở
15,09 CN¥
Cao
15,67 CN¥
Thấp
15,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,96
Cao nhất trong 52 tuần
21,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,04 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
15,09 CN¥
Cao
15,67 CN¥
Thấp
15,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,96
Cao nhất trong 52 tuần
21,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,04 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai Yatong Precision Mechanical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập18 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
454,08 Tr
557,41 Tr
504,78 Tr
516,01 Tr
Giá vốn hàng bán
331,31 Tr
490,22 Tr
376,86 Tr
439,44 Tr
Chi phí doanh thu
331,31 Tr
490,22 Tr
376,86 Tr
439,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,15 Tr
10,44 Tr
13,37 Tr
11,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,05 Tr
42,86 Tr
31,85 Tr
31,55 Tr
Chi phí hoạt động
51,79 Tr
67,01 Tr
48,51 Tr
53,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,10 Tr
557,23 Tr
425,37 Tr
493,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,98 Tr
174,68 N
79,41 Tr
22,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-879,86 N
-1,19 Tr
-1,08 Tr
-2,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,89 Tr
7,24 Tr
64,14 Tr
22,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,60 Tr
-9,36 Tr
72,64 Tr
14,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,79 Tr
-463,79 N
13,59 Tr
895,98 N
Thuế suất hiệu dụng
11,94%
-6,40%
21,18%
3,99%
Chi phí hoạt động khác
859,78 N
6,70 Tr
2,55 Tr
2,21 Tr
Thu nhập ròng
50,16 Tr
7,92 Tr
49,93 Tr
21,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,05%
1,42%
9,89%
4,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,42 Tr
-
760,53 N
2,45 Tr
Chi phí lãi suất
-8,08 Tr
-7,11 Tr
-6,46 Tr
-7,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,34 Tr
-7,11 Tr
-5,69 Tr
-5,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,28 Tr
36,50 Tr
115,74 Tr
62,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
295,39 N
-995,69 N
-
-3,90 N
Các ứng dụng của Google