Finance

Danh sách
Tại sao 603188 giảm 4,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
603188:SHA
Jiangsu Yabang Dyestuff Co Ltd
5,05 CN¥
-4,54%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603188...
Mở
5,15 CN¥
Cao
5,20 CN¥
Thấp
5,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,36 Tr
Khối lượng
60,80 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,15 CN¥
Cao
5,20 CN¥
Thấp
5,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,36 Tr
Khối lượng
60,80 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Yabang Dyestuff Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập24 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,16 Tr
189,84 Tr
258,75 Tr
212,67 Tr
Giá vốn hàng bán
162,05 Tr
186,07 Tr
214,27 Tr
168,12 Tr
Chi phí doanh thu
162,05 Tr
186,07 Tr
214,27 Tr
168,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,56 Tr
9,82 Tr
8,36 Tr
10,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,12 Tr
20,58 Tr
23,93 Tr
27,25 Tr
Chi phí hoạt động
21,69 Tr
35,17 Tr
33,06 Tr
40,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,74 Tr
221,24 Tr
247,33 Tr
208,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,58 Tr
-31,40 Tr
11,42 Tr
4,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-308,24 N
-276,36 N
-662,42 N
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,95 Tr
-82,88 Tr
15,34 Tr
-4,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,04 Tr
-35,52 Tr
8,33 Tr
1,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-312,20 N
-4,84 Tr
1,35 Tr
-64,56 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,74%
5,84%
8,82%
1,35%
Chi phí hoạt động khác
-1,48 Tr
3,20 Tr
2,38 Tr
308,67 N
Thu nhập ròng
18,77 Tr
-76,21 Tr
13,99 Tr
-4,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,03%
-40,15%
5,41%
-1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,40 Tr
781,03 N
1,42 Tr
429,37 N
Chi phí lãi suất
-3,18 Tr
-4,68 Tr
-3,84 Tr
-3,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,22 Tr
-3,90 Tr
-2,42 Tr
-3,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,42 Tr
-15,15 Tr
27,67 Tr
18,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,75 N
292,63 N
-
78,92 N
Các ứng dụng của Google