Finance

Danh sách
603185:SHA
Hongyuan Green Energy Co Ltd
14,24 CN¥
-0,35%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603185...
Mở
14,40 CN¥
Cao
14,71 CN¥
Thấp
14,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 Tr
Khối lượng
11,72 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,49 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
14,40 CN¥
Cao
14,71 CN¥
Thấp
14,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,38 Tr
Khối lượng
11,72 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
38,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,49 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hongyuan Green Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,69 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhysolar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
1,74 T
1,94 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,93 T
1,66 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,93 T
1,66 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,37 Tr
54,23 Tr
98,94 Tr
138,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,63 Tr
130,59 Tr
106,76 Tr
133,24 Tr
Chi phí hoạt động
148,80 Tr
256,93 Tr
207,25 Tr
302,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
2,19 T
1,86 T
2,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
718,33 Tr
-447,92 Tr
75,62 Tr
-463,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,52 Tr
-21,81 Tr
-11,42 Tr
1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
646,45 Tr
23,23 Tr
-233,07 Tr
-404,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
719,71 Tr
99,56 Tr
32,68 Tr
-499,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,37 Tr
72,14 Tr
58,13 Tr
-15,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,69%
310,53%
-24,94%
3,94%
Chi phí hoạt động khác
-38,64 Tr
53,83 Tr
-6,59 Tr
14,16 Tr
Thu nhập ròng
532,14 Tr
-48,50 Tr
-290,83 Tr
-388,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,66%
-2,79%
-15,00%
-16,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,49 Tr
598,19 Tr
4,80 Tr
7,85 Tr
Chi phí lãi suất
-36,14 Tr
-30,17 Tr
-36,32 Tr
-25,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,64 Tr
568,03 Tr
-31,52 Tr
-17,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
994,22 Tr
-137,51 Tr
386,04 Tr
-148,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,77 N
-269,49 N
-
253,20 N
Các ứng dụng của Google