Finance

Danh sách
603182:SHA
Shandong Sinoglory Health Food Co Ltd
12,88 CN¥
+0,62%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603182...
Mở
12,88 CN¥
Cao
13,16 CN¥
Thấp
12,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,79
Cao nhất trong 52 tuần
17,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,76 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
857
Mở
12,88 CN¥
Cao
13,16 CN¥
Thấp
12,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 Tr
Khối lượng
1,60 Tr
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,79
Cao nhất trong 52 tuần
17,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,76 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
857
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Sinoglory Health Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên857
Ngày thành lập8 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,62 Tr
358,99 Tr
417,45 Tr
438,44 Tr
Giá vốn hàng bán
305,77 Tr
330,26 Tr
368,45 Tr
378,58 Tr
Chi phí doanh thu
305,77 Tr
330,26 Tr
368,45 Tr
378,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,36 Tr
3,02 Tr
2,57 Tr
4,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,03 Tr
12,16 Tr
9,76 Tr
11,08 Tr
Chi phí hoạt động
12,82 Tr
12,96 Tr
13,69 Tr
18,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,59 Tr
343,22 Tr
382,14 Tr
396,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,03 Tr
15,78 Tr
35,32 Tr
41,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,23 N
-386,30 N
-1,49 Tr
1,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,68 Tr
17,44 Tr
33,74 Tr
40,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,34 Tr
15,29 Tr
33,92 Tr
39,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,80 Tr
4,91 Tr
6,43 Tr
11,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,59%
28,17%
19,05%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
-266,23 N
2,34 Tr
620,62 N
1,13 Tr
Thu nhập ròng
19,88 Tr
12,53 Tr
27,31 Tr
29,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
3,49%
6,54%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,19 Tr
-
136,86 N
175,48 N
Chi phí lãi suất
-
-1,48 Tr
-40,43 N
-199,11 N
Chi phí lãi suất ròng
2,19 Tr
-1,48 Tr
96,43 N
-23,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,30 Tr
33,38 Tr
52,92 Tr
58,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-245,07 N
-108,64 N
-
-20,98 N
Các ứng dụng của Google