Finance

Danh sách
603181:SHA
Zhejiang Huangma Technology Co Ltd
11,31 CN¥
+1,71%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603181...
Mở
11,32 CN¥
Cao
11,46 CN¥
Thấp
11,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
4,15 Tr
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
19,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
817
Mở
11,32 CN¥
Cao
11,46 CN¥
Thấp
11,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
4,15 Tr
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,60
Cao nhất trong 52 tuần
19,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,12 CN¥
EPS
0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
817
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Huangma Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên817
Ngày thành lập30 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhuangma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
625,66 Tr
584,68 Tr
657,01 Tr
660,75 Tr
Giá vốn hàng bán
469,66 Tr
435,32 Tr
470,33 Tr
466,59 Tr
Chi phí doanh thu
469,66 Tr
435,32 Tr
470,33 Tr
466,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,72 Tr
27,91 Tr
27,73 Tr
28,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,90 Tr
28,16 Tr
25,14 Tr
27,15 Tr
Chi phí hoạt động
15,28 Tr
84,17 Tr
53,20 Tr
60,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
484,94 Tr
519,49 Tr
523,52 Tr
527,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,72 Tr
65,19 Tr
133,48 Tr
133,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,27 Tr
-2,41 Tr
-2,72 Tr
2,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,86 Tr
112,16 Tr
131,39 Tr
135,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,80 Tr
66,01 Tr
132,32 Tr
132,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,11 Tr
12,95 Tr
18,97 Tr
15,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,95%
11,55%
14,44%
11,73%
Chi phí hoạt động khác
-26,53 Tr
29,25 Tr
-2,01 Tr
5,76 Tr
Thu nhập ròng
118,74 Tr
99,20 Tr
112,42 Tr
119,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,98%
16,97%
17,11%
18,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,63 Tr
2,09 Tr
1,65 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-167,89 N
-112,63 N
-92,19 N
-73,75 N
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
1,97 Tr
1,55 Tr
1,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
171,45 Tr
97,97 Tr
166,26 Tr
168,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,11 N
-3,31 N
-
298,54 N
Các ứng dụng của Google