Finance

Danh sách
603180:SHA
GoldenHome Living Co Ltd
15,28 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603180...
Mở
15,32 CN¥
Cao
15,55 CN¥
Thấp
15,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
941,81 N
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,38 CN¥
EPS
-1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,50 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
15,32 CN¥
Cao
15,55 CN¥
Thấp
15,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
941,81 N
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,38 CN¥
EPS
-1,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,50 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GoldenHome Living Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,71 N
Ngày thành lập26 thg 1, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoldenhome.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
898,63 Tr
933,13 Tr
515,74 Tr
668,03 Tr
Giá vốn hàng bán
679,79 Tr
708,85 Tr
381,77 Tr
576,65 Tr
Chi phí doanh thu
679,79 Tr
708,85 Tr
381,77 Tr
576,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,82 Tr
70,26 Tr
33,27 Tr
41,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,40 Tr
194,62 Tr
135,64 Tr
162,48 Tr
Chi phí hoạt động
214,10 Tr
290,98 Tr
150,56 Tr
228,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
893,89 Tr
999,83 Tr
532,33 Tr
805,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,75 Tr
-66,69 Tr
-16,59 Tr
-137,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,61 Tr
-20,18 Tr
4,12 Tr
-3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 Tr
-68,85 Tr
-16,19 Tr
-134,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,60 Tr
-99,58 Tr
-13,19 Tr
-149,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 N
-29,68 Tr
-726,45 N
-17,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,49%
43,11%
4,49%
13,37%
Chi phí hoạt động khác
-22,74 Tr
30,06 Tr
-16,04 Tr
20,81 Tr
Thu nhập ròng
1,06 Tr
-42,83 Tr
-14,17 Tr
-113,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,12%
-4,59%
-2,75%
-16,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,60 Tr
-
9,38 Tr
3,38 Tr
Chi phí lãi suất
-7,39 Tr
-8,88 Tr
-10,10 Tr
-11,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-791,60 N
-8,88 Tr
-724,00 N
-8,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,53 Tr
-30,96 Tr
19,15 Tr
-100,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,29 N
166,55 N
-
1,09 Tr
Các ứng dụng của Google