Finance

Danh sách
Tại sao 603179 tăng 4,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
603179:SHA
Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co Ltd
33,79 CN¥
+4,68%
(+1,51) 1 ngày
19 thg 10, 10:54:56 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603179...
Mở
32,12 CN¥
Cao
33,89 CN¥
Thấp
31,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 Tr
Khối lượng
7,83 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,51
Cao nhất trong 52 tuần
77,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,74 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,72 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
32,12 CN¥
Cao
33,89 CN¥
Thấp
31,78 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,04 Tr
Khối lượng
7,83 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,51
Cao nhất trong 52 tuần
77,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,74 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
227,72 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Xinquan Automotive Trim Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,1 N
Ngày thành lập28 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webxinquan.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,95 T
4,11 T
3,64 T
4,38 T
Giá vốn hàng bán
3,33 T
3,29 T
2,90 T
3,51 T
Chi phí doanh thu
3,33 T
3,29 T
2,90 T
3,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
165,69 Tr
186,99 Tr
186,76 Tr
199,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,76 Tr
361,83 Tr
269,65 Tr
324,22 Tr
Chi phí hoạt động
377,26 Tr
603,14 Tr
451,63 Tr
610,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,71 T
3,90 T
3,35 T
4,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,58 Tr
215,53 Tr
284,68 Tr
258,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,97 Tr
-42,55 Tr
-32,85 Tr
31,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
214,24 Tr
211,35 Tr
228,67 Tr
236,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,75 Tr
189,68 Tr
231,20 Tr
231,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,46 Tr
20,67 Tr
31,98 Tr
19,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,61%
9,78%
13,98%
8,07%
Chi phí hoạt động khác
-21,59 Tr
32,09 Tr
7,69 Tr
24,45 Tr
Thu nhập ròng
200,42 Tr
192,47 Tr
203,50 Tr
210,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,07%
4,68%
5,59%
4,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,53 Tr
7,61 N
2,48 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-29,25 Tr
-23,12 Tr
-23,11 Tr
-24,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,72 Tr
-23,12 Tr
-20,63 Tr
-23,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
327,64 Tr
331,50 Tr
400,64 Tr
388,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,99 N
-1,65 Tr
-
193,48 N
Các ứng dụng của Google