Finance

Danh sách
Tại sao 603175 giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
603175:SHA
Dynamic Electronics Co Ltd
99,76 CN¥
-2,75%
(-2,82) 1 ngày
9 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603175...
Mở
101,72 CN¥
Cao
102,80 CN¥
Thấp
95,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,42 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
101,72 CN¥
Cao
102,80 CN¥
Thấp
95,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
2,24 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
117,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,42 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dynamic Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,13 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,37 T
1,46 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
923,26 Tr
1,21 T
1,27 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
923,26 Tr
1,21 T
1,27 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,96 Tr
53,83 Tr
54,11 Tr
54,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,46 Tr
100,36 Tr
99,72 Tr
99,72 Tr
Chi phí hoạt động
104,55 Tr
188,34 Tr
159,17 Tr
159,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,40 T
1,43 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,03 Tr
-27,77 Tr
27,26 Tr
27,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,85 Tr
-48,46 Tr
-502,92 N
-502,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,08 Tr
21,20 Tr
-89,01 Tr
-89,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,72 Tr
-55,55 Tr
-96,78 Tr
-96,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,26 Tr
1,47 Tr
6,59 Tr
6,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,42%
6,93%
-7,40%
-7,40%
Chi phí hoạt động khác
-20,83 Tr
29,70 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Thu nhập ròng
52,82 Tr
19,73 Tr
-95,60 Tr
-95,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,43%
1,44%
-6,57%
-6,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
491,22 N
817,13 N
817,13 N
Chi phí lãi suất
-34,96 Tr
-31,26 Tr
-39,09 Tr
-39,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,96 Tr
-30,77 Tr
-38,27 Tr
-38,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
236,98 Tr
67,65 Tr
133,78 Tr
133,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,40 N
-1,40 N
-296,35 N
-296,35 N
Các ứng dụng của Google