Finance

Danh sách
Tại sao 603173 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603173:SHA
Hangzhou Fortune Gas Cryoge Grp Co Ltd
30,05 CN¥
+9,99%
(+2,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603173...
Mở
27,66 CN¥
Cao
30,05 CN¥
Thấp
27,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
961,98 N
Khối lượng
2,99 Tr
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
52,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,32 CN¥
EPS
2,02 CN¥
Số nhân viên
921
Mở
27,66 CN¥
Cao
30,05 CN¥
Thấp
27,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
961,98 N
Khối lượng
2,99 Tr
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,87
Cao nhất trong 52 tuần
52,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,32 CN¥
EPS
2,02 CN¥
Số nhân viên
921
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Fortune Gas Cryoge Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên921
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,80 Tr
861,45 Tr
609,19 Tr
563,71 Tr
Giá vốn hàng bán
466,04 Tr
678,86 Tr
443,10 Tr
403,34 Tr
Chi phí doanh thu
466,04 Tr
678,86 Tr
443,10 Tr
403,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,31 Tr
31,29 Tr
17,49 Tr
32,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,24 Tr
37,17 Tr
22,98 Tr
28,85 Tr
Chi phí hoạt động
70,11 Tr
123,74 Tr
30,82 Tr
96,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
536,14 Tr
802,60 Tr
473,92 Tr
499,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,66 Tr
58,85 Tr
135,27 Tr
64,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,17 Tr
-15,09 Tr
-15,16 Tr
12,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,76 Tr
88,78 Tr
108,01 Tr
60,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
129,29 Tr
59,20 Tr
127,31 Tr
31,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,15 Tr
12,25 Tr
15,57 Tr
1,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,64%
13,80%
14,41%
2,45%
Chi phí hoạt động khác
-3,18 Tr
17,53 Tr
1,79 Tr
114,29 N
Thu nhập ròng
93,61 Tr
76,53 Tr
92,47 Tr
58,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,06%
8,88%
15,18%
10,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,82 Tr
9,68 Tr
7,76 Tr
2,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,26 N
-3,84 Tr
-553,55 N
-595,53 N
Chi phí lãi suất ròng
6,82 Tr
5,84 Tr
7,20 Tr
2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,77 Tr
72,50 Tr
148,92 Tr
78,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,01 N
-6,77 N
-
-
Các ứng dụng của Google