Finance

Danh sách
603171:SHA
Servyou Software Group Co Ltd
38,90 CN¥
-0,56%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603171...
Mở
40,00 CN¥
Cao
40,99 CN¥
Thấp
38,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
99,22
Cao nhất trong 52 tuần
90,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,42 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
40,00 CN¥
Cao
40,99 CN¥
Thấp
38,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
99,22
Cao nhất trong 52 tuần
90,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,42 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Servyou Software Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,26 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
503,68 Tr
627,66 Tr
487,65 Tr
524,44 Tr
Giá vốn hàng bán
204,42 Tr
294,89 Tr
193,34 Tr
188,96 Tr
Chi phí doanh thu
204,42 Tr
294,89 Tr
193,34 Tr
188,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,01 Tr
124,66 Tr
116,17 Tr
121,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,17 Tr
211,19 Tr
152,01 Tr
145,34 Tr
Chi phí hoạt động
263,93 Tr
349,67 Tr
272,87 Tr
276,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
468,36 Tr
644,56 Tr
466,20 Tr
465,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,32 Tr
-16,91 Tr
21,45 Tr
58,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-519,51 N
-298,88 N
807,90 N
-1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,76 Tr
32,49 Tr
32,03 Tr
68,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,31 Tr
-737,29 N
32,78 Tr
64,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
598,68 N
6,35 Tr
193,76 N
3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,51%
19,54%
0,60%
4,76%
Chi phí hoạt động khác
-3,22 Tr
18,12 Tr
-26,61 N
5,27 Tr
Thu nhập ròng
39,42 Tr
25,81 Tr
31,28 Tr
62,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,83%
4,11%
6,41%
11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,02 Tr
18,91 Tr
11,40 Tr
9,51 Tr
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-2,44 Tr
-871,81 N
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,51 Tr
16,47 Tr
10,53 Tr
7,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,71 Tr
-2,04 Tr
36,31 Tr
75,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,97 N
-140,68 N
-
-29,12 N
Các ứng dụng của Google