Finance

Danh sách
Tại sao 603170 giảm 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
603170:SHA
Shanghai Bolex Food Technology Co Ltd
12,61 CN¥
-2,55%
(-0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603170...
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,15 CN¥
Thấp
12,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,38
Cao nhất trong 52 tuần
16,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,15 CN¥
Thấp
12,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,38
Cao nhất trong 52 tuần
16,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,78 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Bolex Food Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập20 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
752,62 Tr
800,92 Tr
775,96 Tr
826,13 Tr
Giá vốn hàng bán
502,77 Tr
544,06 Tr
516,09 Tr
551,67 Tr
Chi phí doanh thu
502,77 Tr
544,06 Tr
516,09 Tr
551,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,61 Tr
14,74 Tr
15,75 Tr
17,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,27 Tr
150,01 Tr
148,58 Tr
155,32 Tr
Chi phí hoạt động
125,21 Tr
182,50 Tr
169,61 Tr
183,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,99 Tr
726,56 Tr
685,70 Tr
735,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
124,63 Tr
74,36 Tr
90,26 Tr
90,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,95 N
-222,85 N
-208,88 N
44,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,81 Tr
90,72 Tr
91,15 Tr
91,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,96 Tr
74,14 Tr
90,57 Tr
89,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,83 Tr
16,76 Tr
22,42 Tr
25,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,57%
18,47%
24,60%
27,22%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
19,47 Tr
4,31 Tr
9,04 Tr
Thu nhập ròng
75,20 Tr
70,74 Tr
65,58 Tr
62,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,99%
8,83%
8,45%
7,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,14 Tr
3,94 Tr
710,99 N
908,13 N
Chi phí lãi suất
-646,57 N
-4,15 Tr
-195,91 N
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
495,68 N
-205,58 N
515,08 N
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,25 Tr
89,74 Tr
105,64 Tr
108,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-57,68 N
-408,97 N
-
238,33 N
Các ứng dụng của Google