Finance

Danh sách
Tại sao 603168 tăng 10,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
603168:SHA
Zhejiang Shapuaisi Pharmaceutical Co Ltd
6,24 CN¥
+10,05%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603168...
Mở
5,72 CN¥
Cao
6,24 CN¥
Thấp
5,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,24 Tr
Khối lượng
23,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,55 CN¥
EPS
-0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,72 CN¥
Cao
6,24 CN¥
Thấp
5,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,24 Tr
Khối lượng
23,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,55 CN¥
EPS
-0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Shapuaisi Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập17 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjspas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,54 Tr
112,15 Tr
98,52 Tr
97,98 Tr
Giá vốn hàng bán
66,48 Tr
104,99 Tr
48,48 Tr
46,38 Tr
Chi phí doanh thu
66,48 Tr
104,99 Tr
48,48 Tr
46,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,09 Tr
10,34 Tr
4,64 Tr
4,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,26 Tr
44,72 Tr
38,58 Tr
67,59 Tr
Chi phí hoạt động
55,87 Tr
62,85 Tr
43,58 Tr
73,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,34 Tr
167,84 Tr
92,06 Tr
120,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,80 Tr
-55,69 Tr
6,46 Tr
-22,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 Tr
1,53 Tr
-125,58 N
99,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,94 Tr
-265,30 Tr
-25,81 Tr
49,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,45 Tr
-51,48 Tr
4,49 Tr
-14,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,83 Tr
1,06 Tr
289,14 N
4,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-46,50%
-0,40%
-1,12%
8,48%
Chi phí hoạt động khác
-3,86 Tr
6,67 Tr
6,62 N
1,62 Tr
Thu nhập ròng
5,77 Tr
-266,35 Tr
-26,10 Tr
45,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
-237,49%
-26,50%
46,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,03 Tr
5,71 Tr
20,69 N
9,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-3,03 Tr
-1,86 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
21,40 Tr
2,68 Tr
-1,84 Tr
7,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,18 Tr
-39,60 Tr
22,55 Tr
-8,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
646,17 N
-903,28 N
-
-3,01 Tr
Các ứng dụng của Google