Finance

Danh sách
Tại sao 603166 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
603166:SHA
Guilin Fuda Co Ltd
9,74 CN¥
+2,10%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603166...
Mở
9,68 CN¥
Cao
9,94 CN¥
Thấp
9,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,06 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,48
Cao nhất trong 52 tuần
18,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,68 CN¥
Cao
9,94 CN¥
Thấp
9,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,06 Tr
Khối lượng
6,38 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,48
Cao nhất trong 52 tuần
18,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
592,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guilin Fuda Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webglfoto.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
476,46 Tr
574,71 Tr
503,83 Tr
547,49 Tr
Giá vốn hàng bán
345,59 Tr
421,30 Tr
361,38 Tr
398,35 Tr
Chi phí doanh thu
345,59 Tr
421,30 Tr
361,38 Tr
398,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,32 Tr
29,01 Tr
27,53 Tr
32,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,86 Tr
41,43 Tr
27,11 Tr
31,97 Tr
Chi phí hoạt động
37,86 Tr
69,94 Tr
43,67 Tr
58,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,45 Tr
491,24 Tr
405,05 Tr
457,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,02 Tr
83,47 Tr
98,78 Tr
90,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,55 Tr
2,04 Tr
-1,63 Tr
-215,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,60 Tr
105,16 Tr
82,98 Tr
90,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,13 Tr
90,24 Tr
92,57 Tr
85,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,33 Tr
10,04 Tr
7,88 Tr
8,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,03%
9,54%
9,49%
9,75%
Chi phí hoạt động khác
-11,36 Tr
237,78 N
-8,15 Tr
-8,42 Tr
Thu nhập ròng
75,27 Tr
95,13 Tr
75,10 Tr
81,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,80%
16,55%
14,91%
14,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
11,08 Tr
581,23 N
211,07 N
Chi phí lãi suất
-3,46 Tr
-6,09 Tr
-5,16 Tr
-5,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,33 Tr
4,99 Tr
-4,58 Tr
-5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,53 Tr
140,32 Tr
155,64 Tr
153,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,00
-58,21 N
-
-
Các ứng dụng của Google