Finance

Danh sách
603162:SHA
Fujian Highton Development Co Ltd
10,42 CN¥
-1,98%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603162...
Mở
10,58 CN¥
Cao
10,83 CN¥
Thấp
10,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,63 Tr
Khối lượng
44,01 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,82
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số nhân viên
368
Mở
10,58 CN¥
Cao
10,83 CN¥
Thấp
10,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,63 Tr
Khối lượng
44,01 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,82
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,32 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số nhân viên
368
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Highton Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên368
Ngày thành lập19 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,43 T
1,34 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
982,56 Tr
1,13 T
1,08 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
982,56 Tr
1,13 T
1,08 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
29,43 N
335,20 N
1,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,52 Tr
56,03 Tr
31,90 Tr
49,40 Tr
Chi phí hoạt động
33,14 Tr
55,82 Tr
36,97 Tr
57,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,18 T
1,11 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
193,11 Tr
251,14 Tr
229,93 Tr
356,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
166,53 N
-2,21 Tr
-1,57 Tr
1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
173,60 Tr
213,98 Tr
210,89 Tr
335,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,43 Tr
215,31 Tr
210,88 Tr
333,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,87 Tr
1,57 Tr
493,54 N
22,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,53%
0,74%
0,23%
6,79%
Chi phí hoạt động khác
1,06 Tr
2,03 Tr
1,68 Tr
3,12 Tr
Thu nhập ròng
165,73 Tr
212,41 Tr
210,40 Tr
313,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,71%
14,81%
15,66%
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,35 Tr
6,04 Tr
3,52 Tr
2,54 Tr
Chi phí lãi suất
-25,88 Tr
-38,44 Tr
-21,00 Tr
-21,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,53 Tr
-32,41 Tr
-17,48 Tr
-19,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
243,31 Tr
341,98 Tr
320,76 Tr
469,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,55 Tr
-
2,35 N
Các ứng dụng của Google