Finance

Danh sách
603160:SHA
Shenzhen Goodix Technology Co Ltd
47,26 CN¥
-0,17%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603160...
Mở
47,88 CN¥
Cao
48,11 CN¥
Thấp
46,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,16
Cao nhất trong 52 tuần
87,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,59 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
456,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
47,88 CN¥
Cao
48,11 CN¥
Thấp
46,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,49 Tr
Khối lượng
2,93 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,16
Cao nhất trong 52 tuần
87,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,59 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
456,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Goodix Technology is a publicly listed Chinese technology company headquartered in Shenzhen, China. The company is known for developing touchscreen solutions for smartphones. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Goodix Technology Co Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Zhang
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập31 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoodix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,21 T
969,13 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
726,30 Tr
767,05 Tr
572,85 Tr
665,85 Tr
Chi phí doanh thu
726,30 Tr
767,05 Tr
572,85 Tr
665,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
285,16 Tr
257,53 Tr
270,24 Tr
287,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,51 Tr
88,90 Tr
73,40 Tr
80,41 Tr
Chi phí hoạt động
311,22 Tr
341,86 Tr
308,29 Tr
338,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,11 T
881,14 Tr
1,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,93 Tr
105,88 Tr
88,00 Tr
88,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,56 Tr
-10,98 Tr
-2,82 Tr
2,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
251,78 Tr
129,82 Tr
127,79 Tr
134,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,79 Tr
139,38 Tr
114,54 Tr
118,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,78 Tr
-30,67 Tr
10,60 Tr
-177,64 N
Thuế suất hiệu dụng
2,30%
-23,63%
8,29%
-0,13%
Chi phí hoạt động khác
-55,49 Tr
-4,90 Tr
-35,42 Tr
-27,20 Tr
Thu nhập ròng
246,00 Tr
160,49 Tr
117,19 Tr
134,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,38%
13,21%
12,09%
12,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,48 Tr
38,99 Tr
30,16 Tr
31,91 Tr
Chi phí lãi suất
-160,32 N
-7,83 Tr
-793,68 N
-616,47 N
Chi phí lãi suất ròng
35,32 Tr
31,16 Tr
29,37 Tr
31,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
254,75 Tr
135,43 Tr
117,54 Tr
116,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
501,08 N
16,22 Tr
-
-73,64 N
Các ứng dụng của Google