Finance

Danh sách
Tại sao 603159 tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
603159:SHA
Shanghai Yahong Moulding Co Ltd
21,20 CN¥
+2,17%
(+0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603159...
Mở
20,99 CN¥
Cao
21,44 CN¥
Thấp
20,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,94 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,29 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
504
Mở
20,99 CN¥
Cao
21,44 CN¥
Thấp
20,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,94 Tr
Khối lượng
3,59 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
29,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,29 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Yahong Moulding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập7 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,00 Tr
112,17 Tr
71,45 Tr
102,28 Tr
Giá vốn hàng bán
86,42 Tr
94,28 Tr
60,70 Tr
82,07 Tr
Chi phí doanh thu
86,42 Tr
94,28 Tr
60,70 Tr
82,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,19 Tr
5,16 Tr
4,57 Tr
4,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,65 Tr
14,62 Tr
11,16 Tr
14,26 Tr
Chi phí hoạt động
19,37 Tr
20,56 Tr
15,35 Tr
19,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,79 Tr
114,83 Tr
76,05 Tr
102,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,79 Tr
-2,66 Tr
-4,60 Tr
243,03 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,58 N
200,70 N
-72,39 N
70,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,26 Tr
-1,59 Tr
-4,44 Tr
1,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,56 Tr
-2,20 Tr
-4,38 Tr
525,86 N
Chi phí thuế thu nhập
156,27 N
-599,96 N
67,18 N
368,30 N
Thuế suất hiệu dụng
-6,92%
37,62%
-1,51%
33,92%
Chi phí hoạt động khác
240,24 N
414,28 N
290,21 N
562,80 N
Thu nhập ròng
-2,41 Tr
-994,96 N
-4,51 Tr
717,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,34%
-0,89%
-6,31%
0,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
348,06 N
366,06 N
291,59 N
348,51 N
Chi phí lãi suất
-20,23 N
-17,63 N
-2,87 N
-
Chi phí lãi suất ròng
327,82 N
348,42 N
288,72 N
348,51 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,01 Tr
2,95 Tr
1,01 Tr
6,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,14 N
-16,48 N
-
33,41 N
Các ứng dụng của Google