Finance

Danh sách
603158:SHA
Changzhou Tenglong Auto Parts Co Ltd
9,17 CN¥
-1,19%
(-0,11) 1 ngày
19 thg 10, 09:50:53 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603158...
Mở
9,20 CN¥
Cao
9,27 CN¥
Thấp
9,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
71,85
Cao nhất trong 52 tuần
17,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,97 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,20 CN¥
Cao
9,27 CN¥
Thấp
9,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
71,85
Cao nhất trong 52 tuần
17,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,97 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzhou Tenglong Auto Parts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,99 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcztl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
972,21 Tr
1,31 T
811,90 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
772,30 Tr
1,10 T
627,26 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
772,30 Tr
1,10 T
627,26 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,24 Tr
51,39 Tr
47,46 Tr
53,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,85 Tr
73,80 Tr
62,76 Tr
63,52 Tr
Chi phí hoạt động
109,10 Tr
141,98 Tr
92,92 Tr
133,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
881,40 Tr
1,24 T
720,18 Tr
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,80 Tr
69,20 Tr
91,72 Tr
81,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,16 Tr
-19,44 Tr
-9,42 Tr
8,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,24 Tr
-88,32 Tr
68,87 Tr
68,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,61 Tr
64,29 Tr
76,85 Tr
66,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,77 Tr
-1,46 Tr
14,60 Tr
4,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,72%
1,65%
21,20%
7,01%
Chi phí hoạt động khác
-7,33 Tr
4,66 Tr
1,44 Tr
-3,05 Tr
Thu nhập ròng
52,07 Tr
-90,92 Tr
53,10 Tr
61,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
-6,95%
6,54%
4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
688,64 N
1,64 Tr
1,38 Tr
Chi phí lãi suất
-8,22 Tr
-6,03 Tr
-7,09 Tr
-6,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,77 Tr
-5,34 Tr
-5,45 Tr
-5,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
120,60 Tr
103,88 Tr
126,40 Tr
116,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-146,66 N
232,21 N
-
147,69 N
Các ứng dụng của Google