Finance

Danh sách
Tại sao 603155 giảm 3,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
603155:SHA
Xinyaqiang Silicon Chemistry Co Ltd
15,28 CN¥
-3,29%
(-0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603155...
Mở
15,89 CN¥
Cao
15,94 CN¥
Thấp
14,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,48 Tr
Khối lượng
34,16 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,17 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
398
Mở
15,89 CN¥
Cao
15,94 CN¥
Thấp
14,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,48 Tr
Khối lượng
34,16 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,17 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinyaqiang Silicon Chemistry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,28 Tr
141,25 Tr
201,55 Tr
207,55 Tr
Giá vốn hàng bán
106,60 Tr
130,23 Tr
155,86 Tr
155,60 Tr
Chi phí doanh thu
106,60 Tr
130,23 Tr
155,86 Tr
155,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,41 Tr
8,80 Tr
6,02 Tr
8,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,81 Tr
8,07 Tr
4,37 Tr
3,78 Tr
Chi phí hoạt động
11,35 Tr
19,68 Tr
13,10 Tr
14,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,95 Tr
149,92 Tr
168,96 Tr
170,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,33 Tr
-8,66 Tr
32,59 Tr
37,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,28 Tr
-2,56 Tr
-2,25 Tr
2,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,35 Tr
2,48 Tr
39,78 Tr
45,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,92 Tr
-11,01 Tr
35,50 Tr
37,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,63 Tr
-495,31 N
5,77 Tr
6,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,26%
-19,96%
14,50%
14,74%
Chi phí hoạt động khác
-1,57 Tr
3,00 Tr
-110,76 N
2,39 Tr
Thu nhập ròng
19,84 Tr
3,04 Tr
33,96 Tr
38,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,35%
2,15%
16,85%
18,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,19 Tr
320,84 N
5,16 Tr
2,17 Tr
Chi phí lãi suất
-14,35 N
-2,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,18 Tr
-1,73 Tr
5,16 Tr
2,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,31 Tr
2,51 Tr
43,76 Tr
50,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,69 N
-4,84 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google