Finance

Danh sách
Tại sao 603138 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
603138:SHA
Beijing Vastdata Technology Co Ltd
13,12 CN¥
-2,38%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603138...
Mở
13,60 CN¥
Cao
13,86 CN¥
Thấp
13,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,10 Tr
Khối lượng
8,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,60 CN¥
Cao
13,86 CN¥
Thấp
13,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,10 Tr
Khối lượng
8,27 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Vastdata Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập30 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,63 Tr
197,97 Tr
99,26 Tr
92,81 Tr
Giá vốn hàng bán
40,71 Tr
91,59 Tr
65,21 Tr
55,79 Tr
Chi phí doanh thu
40,71 Tr
91,59 Tr
65,21 Tr
55,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,14 Tr
28,56 Tr
28,80 Tr
23,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,17 Tr
53,70 Tr
53,79 Tr
66,27 Tr
Chi phí hoạt động
71,65 Tr
79,20 Tr
81,80 Tr
92,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,36 Tr
170,78 Tr
147,01 Tr
148,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,73 Tr
27,19 Tr
-47,75 Tr
-55,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,36 N
-953,24 N
-12,42 N
-27,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,50 Tr
29,33 Tr
-45,88 Tr
-53,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-28,15 Tr
28,97 Tr
-46,89 Tr
-54,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,67 Tr
-3,95 Tr
-1,83 Tr
160,73 N
Thuế suất hiệu dụng
4,98%
-13,47%
4,00%
-0,30%
Chi phí hoạt động khác
-5,25 Tr
-3,67 Tr
-794,09 N
1,74 Tr
Thu nhập ròng
-30,72 Tr
28,19 Tr
-41,77 Tr
-53,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,63%
14,24%
-42,08%
-57,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
2,79 Tr
916,37 N
1,25 Tr
Chi phí lãi suất
-60,52 N
-49,41 N
-37,50 N
-57,05 N
Chi phí lãi suất ròng
2,58 Tr
2,74 Tr
878,88 N
1,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-29,59 Tr
28,59 Tr
-46,35 Tr
-54,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,96 N
-1,61 N
-
-25,56 N
Các ứng dụng của Google