Finance

Danh sách
603137:SHA
Jiangsu Hengshang Ergy Csrtn Tclgy C Ltd
16,84 CN¥
-1,81%
(-0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603137...
Mở
17,42 CN¥
Cao
17,53 CN¥
Thấp
16,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số nhân viên
931
Mở
17,42 CN¥
Cao
17,53 CN¥
Thấp
16,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,70 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 CN¥
EPS
-0,28 CN¥
Số nhân viên
931
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hengshang Ergy Csrtn Tclgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên931
Ngày thành lập29 thg 2, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwuxihs.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,75 Tr
270,34 Tr
253,43 Tr
328,29 Tr
Giá vốn hàng bán
239,71 Tr
233,28 Tr
211,44 Tr
294,66 Tr
Chi phí doanh thu
239,71 Tr
233,28 Tr
211,44 Tr
294,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,19 Tr
16,20 Tr
12,45 Tr
14,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,33 Tr
18,72 Tr
14,58 Tr
15,33 Tr
Chi phí hoạt động
42,18 Tr
124,41 Tr
23,59 Tr
9,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,88 Tr
357,70 Tr
235,03 Tr
304,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,87 Tr
-87,35 Tr
18,40 Tr
23,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-932,63 N
-1,35 Tr
-337,72 N
-365,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 Tr
-96,51 Tr
42,92 Tr
-11,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,48 Tr
-91,72 Tr
13,30 Tr
18,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-478,10 N
-14,41 Tr
6,72 Tr
-4,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,18%
14,93%
15,65%
43,68%
Chi phí hoạt động khác
1,16 Tr
1,17 Tr
1,31 Tr
1,12 Tr
Thu nhập ròng
1,64 Tr
-82,10 Tr
36,21 Tr
-6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,58%
-30,37%
14,29%
-1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
602,22 N
157,50 N
150,01 N
Chi phí lãi suất
-5,41 Tr
-3,61 Tr
-4,92 Tr
-4,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,41 Tr
-3,01 Tr
-4,76 Tr
-4,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,65 Tr
-83,48 Tr
22,28 Tr
27,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-52,43 N
-
-37,72 N
Các ứng dụng của Google