Finance

Danh sách
603136:SHA
Jiangsu Tianmu Lake Tourism Co Ltd
8,77 CN¥
-0,23%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603136...
Mở
8,88 CN¥
Cao
8,93 CN¥
Thấp
8,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,09 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,88 CN¥
Cao
8,93 CN¥
Thấp
8,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,09 Tr
Khối lượng
3,83 Tr
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,11 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Tianmu Lake Tourism Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmhtour.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,50 Tr
122,25 Tr
100,21 Tr
126,01 Tr
Giá vốn hàng bán
63,99 Tr
74,03 Tr
62,56 Tr
54,25 Tr
Chi phí doanh thu
63,99 Tr
74,03 Tr
62,56 Tr
54,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,74 Tr
37,63 Tr
22,24 Tr
25,96 Tr
Chi phí hoạt động
36,13 Tr
41,16 Tr
24,55 Tr
28,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,12 Tr
115,19 Tr
87,10 Tr
83,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,38 Tr
7,06 Tr
13,10 Tr
42,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,75 N
8,49 N
-27,97 N
-73,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,18 Tr
13,93 Tr
15,06 Tr
46,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,53 Tr
9,04 Tr
14,43 Tr
44,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,65 Tr
5,29 Tr
3,39 Tr
9,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,87%
37,98%
22,54%
20,75%
Chi phí hoạt động khác
2,89 Tr
2,39 Tr
2,32 Tr
2,87 Tr
Thu nhập ròng
28,53 Tr
12,07 Tr
10,46 Tr
27,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,45%
9,87%
10,44%
22,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,46 Tr
2,88 Tr
2,18 Tr
1,65 Tr
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-900,09 N
-824,67 N
-432,74 N
Chi phí lãi suất ròng
2,14 Tr
1,98 Tr
1,36 Tr
1,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,55 Tr
29,59 Tr
35,63 Tr
65,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-852,00
-
-
-
Các ứng dụng của Google