Finance

Danh sách
603129:SHA
CFMoto
268,56 CN¥
-0,54%
(-1,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603129...
Mở
268,59 CN¥
Cao
273,99 CN¥
Thấp
265,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
1,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
329,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
213,80 CN¥
EPS
11,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,60 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
268,59 CN¥
Cao
273,99 CN¥
Thấp
265,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
1,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
329,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
213,80 CN¥
EPS
11,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,60 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Zhejiang Chunfeng Power Co., Ltd., commonly known by its trade name CFMOTO, is a Chinese manufacturer of engines, motorcycles, all-terrain vehicles, quadricycles, quads, and yachts headquartered in Hangzhou, Zhejiang, China. The Chunfeng CF650-2 and CF1250J models produced by the company are police vehicles used by public security agencies in many provinces and cities. Wikipedia
Giới thiệu về CFMoto
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,74 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfmoto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,04 T
4,85 T
5,36 T
8,03 T
Giá vốn hàng bán
3,71 T
3,71 T
3,82 T
5,96 T
Chi phí doanh thu
3,71 T
3,71 T
3,82 T
5,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
300,23 Tr
370,62 Tr
299,47 Tr
486,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,73 Tr
597,72 Tr
532,26 Tr
612,24 Tr
Chi phí hoạt động
879,35 Tr
1,04 T
920,01 Tr
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
4,59 T
4,75 T
4,74 T
7,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
453,82 Tr
102,73 Tr
618,11 Tr
795,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,62 Tr
35,60 Tr
-156,37 Tr
152,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
506,95 Tr
134,94 Tr
530,64 Tr
771,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
514,15 Tr
92,59 Tr
531,70 Tr
754,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,57 Tr
-115,80 Tr
103,83 Tr
82,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,94%
-85,82%
19,57%
10,70%
Chi phí hoạt động khác
69,34 Tr
59,98 Tr
89,45 Tr
176,18 Tr
Thu nhập ròng
413,46 Tr
260,00 Tr
422,69 Tr
641,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
5,36%
7,89%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,97 Tr
87,80 Tr
73,53 Tr
76,65 Tr
Chi phí lãi suất
-4,91 Tr
-14,33 Tr
-3,57 Tr
-13,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
87,06 Tr
73,47 Tr
69,97 Tr
62,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
494,08 Tr
152,45 Tr
667,83 Tr
853,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
426,01 N
-1,36 Tr
-
2,56 Tr
Các ứng dụng của Google