Finance

Danh sách
Tại sao 603127 giảm 3,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
603127:SHA
Joinn Laboratories China Co Ltd
48,71 CN¥
-3,83%
(-1,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603127...
Mở
51,22 CN¥
Cao
53,29 CN¥
Thấp
47,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,43 Tr
Khối lượng
44,10 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,26
Cao nhất trong 52 tuần
55,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
51,22 CN¥
Cao
53,29 CN¥
Thấp
47,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,43 Tr
Khối lượng
44,10 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,26
Cao nhất trong 52 tuần
55,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,66 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Joinn Laboratories China Co Ltd
Giám đốc điều hànhConglin Zuo
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjoinnlabs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
316,39 Tr
672,66 Tr
316,14 Tr
387,68 Tr
Giá vốn hàng bán
209,20 Tr
603,46 Tr
251,37 Tr
305,37 Tr
Chi phí doanh thu
209,20 Tr
603,46 Tr
251,37 Tr
305,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,42 Tr
23,56 Tr
19,46 Tr
22,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,50 Tr
83,56 Tr
73,04 Tr
75,02 Tr
Chi phí hoạt động
111,84 Tr
107,44 Tr
95,55 Tr
109,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
321,04 Tr
710,90 Tr
346,92 Tr
414,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,65 Tr
-38,24 Tr
-30,79 Tr
-27,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,06 Tr
-5,99 Tr
-6,67 Tr
6,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,51 Tr
237,87 Tr
256,06 Tr
559,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,21 Tr
-37,63 Tr
-13,40 Tr
-15,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-267,86 N
20,73 Tr
17,70 Tr
50,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,37%
8,72%
6,91%
8,95%
Chi phí hoạt động khác
1,81 Tr
2,92 Tr
346,09 N
7,82 Tr
Thu nhập ròng
19,77 Tr
217,13 Tr
238,36 Tr
509,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,25%
32,28%
75,40%
131,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,12 Tr
16,62 Tr
24,33 Tr
18,13 Tr
Chi phí lãi suất
-302,84 N
-342,36 N
-273,93 N
-340,51 N
Chi phí lãi suất ròng
24,82 Tr
16,28 Tr
24,06 Tr
17,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,32 Tr
-12,13 Tr
-4,68 Tr
-1,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,02 N
-413,52 N
-
-
Các ứng dụng của Google