Finance

Danh sách
603126:SHA
Sinoma Energy Conservation Ltd
6,15 CN¥
+1,49%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603126...
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,24 CN¥
Thấp
6,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
97,20
Cao nhất trong 52 tuần
9,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
610,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,18 CN¥
Cao
6,24 CN¥
Thấp
6,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 Tr
Khối lượng
6,02 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
97,20
Cao nhất trong 52 tuần
9,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,43 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
610,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinoma Energy Conservation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang websinoma-ec.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
856,03 Tr
1,66 T
1,03 T
765,50 Tr
Giá vốn hàng bán
731,11 Tr
1,48 T
907,07 Tr
637,50 Tr
Chi phí doanh thu
731,11 Tr
1,48 T
907,07 Tr
637,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,10 Tr
34,17 Tr
35,77 Tr
28,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,33 Tr
78,66 Tr
73,85 Tr
70,33 Tr
Chi phí hoạt động
81,24 Tr
159,64 Tr
112,06 Tr
130,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
812,34 Tr
1,64 T
1,02 T
768,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,69 Tr
21,33 Tr
15,37 Tr
-2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,38 Tr
-12,60 Tr
-2,88 Tr
-1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,14 Tr
32,51 Tr
9,39 Tr
-1,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,45 Tr
8,31 Tr
9,25 Tr
-3,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,83 Tr
15,27 Tr
699,64 N
2,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,56%
46,99%
7,45%
-141,81%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 Tr
12,32 Tr
2,65 Tr
4,90 Tr
Thu nhập ròng
22,03 Tr
12,13 Tr
10,69 Tr
-6,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
0,73%
1,03%
-0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,48 Tr
2,98 Tr
2,98 Tr
14,97 Tr
Chi phí lãi suất
-3,40 Tr
-7,71 Tr
-6,22 Tr
-8,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
74,00 N
-4,73 Tr
-3,24 Tr
6,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,78 Tr
43,96 Tr
37,99 Tr
19,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-243,47 N
-108,05 N
-
-118,12 N
Các ứng dụng của Google