Finance

Danh sách
603124:SHA
Jiangxi Jiangnn New Matril Tchnlgy C Ltd
102,55 CN¥
-1,75%
(-1,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603124...
Mở
107,05 CN¥
Cao
109,00 CN¥
Thấp
102,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,60
Cao nhất trong 52 tuần
220,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
67,65 CN¥
EPS
1,88 CN¥
Số nhân viên
701
Mở
107,05 CN¥
Cao
109,00 CN¥
Thấp
102,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
54,60
Cao nhất trong 52 tuần
220,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
67,65 CN¥
EPS
1,88 CN¥
Số nhân viên
701
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Jiangnn New Matril Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên701
Ngày thành lập26 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
2,76 T
3,16 T
3,63 T
Giá vốn hàng bán
2,64 T
2,64 T
3,03 T
3,50 T
Chi phí doanh thu
2,64 T
2,64 T
3,03 T
3,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,82 Tr
11,26 Tr
12,87 Tr
10,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,29 Tr
17,22 Tr
14,82 Tr
15,05 Tr
Chi phí hoạt động
13,18 Tr
44,28 Tr
24,66 Tr
25,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,65 T
2,68 T
3,05 T
3,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,28 Tr
79,46 Tr
112,78 Tr
101,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
788,07 N
-2,97 Tr
-5,69 Tr
4,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,38 Tr
63,65 Tr
96,56 Tr
91,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,00 Tr
67,38 Tr
98,63 Tr
83,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,72 Tr
9,77 Tr
18,40 Tr
9,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,02%
15,35%
19,06%
10,52%
Chi phí hoạt động khác
-17,09 Tr
12,95 Tr
-3,88 Tr
-1,77 Tr
Thu nhập ròng
59,65 Tr
53,88 Tr
78,16 Tr
82,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
1,95%
2,47%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 Tr
2,11 Tr
1,99 Tr
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-10,30 Tr
-10,06 Tr
-10,46 Tr
-11,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,44 Tr
-7,95 Tr
-8,47 Tr
-10,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,15 Tr
86,50 Tr
119,82 Tr
109,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
35,66 N
-
-14,70 N
Các ứng dụng của Google