Finance

Danh sách
Tại sao 603122 giảm 7,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
603122:SHA
Cowealth Medical China Co Ltd
11,21 CN¥
-7,89%
(-0,96) 1 ngày
19 thg 10, 10:23:50 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603122...
Mở
12,10 CN¥
Cao
12,18 CN¥
Thấp
11,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,70 Tr
Khối lượng
13,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
31,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số nhân viên
161
Mở
12,10 CN¥
Cao
12,18 CN¥
Thấp
11,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,70 Tr
Khối lượng
13,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
31,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số nhân viên
161
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cowealth Medical China Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên161
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,20 Tr
128,93 Tr
154,33 Tr
184,40 Tr
Giá vốn hàng bán
151,19 Tr
121,08 Tr
127,47 Tr
153,66 Tr
Chi phí doanh thu
151,19 Tr
121,08 Tr
127,47 Tr
153,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
525,66 N
1,25 Tr
823,32 N
748,27 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,02 Tr
31,94 Tr
27,92 Tr
26,04 Tr
Chi phí hoạt động
30,52 Tr
36,63 Tr
34,93 Tr
30,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,70 Tr
157,70 Tr
162,40 Tr
183,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-498,10 N
-28,78 Tr
-8,07 Tr
743,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,99 Tr
1,40 Tr
-150,06 N
13,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,44 Tr
-25,52 Tr
-9,08 Tr
853,83 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-623,81 N
-26,82 Tr
-8,41 Tr
97,24 N
Chi phí thuế thu nhập
-487,65 N
-3,74 Tr
-1,09 Tr
-152,46 N
Thuế suất hiệu dụng
8,97%
14,66%
12,02%
-17,86%
Chi phí hoạt động khác
-2,99 Tr
332,38 N
404,14 N
-686,58 N
Thu nhập ròng
-5,05 Tr
-21,26 Tr
-8,29 Tr
785,86 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,79%
-16,49%
-5,37%
0,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,58 Tr
1,46 Tr
529,70 N
597,72 N
Chi phí lãi suất
-1,13 Tr
-
-712,94 N
-851,81 N
Chi phí lãi suất ròng
452,14 N
1,46 Tr
-183,24 N
-254,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 Tr
-26,91 Tr
-6,20 Tr
2,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,90 N
-49,25 N
-
-
Các ứng dụng của Google