Finance

Danh sách
Tại sao 603120 giảm 5,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
603120:SHA
Kente Catalysts Inc
47,42 CN¥
-5,73%
(-2,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603120...
Mở
51,00 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
47,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
3,12 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
50,90
Cao nhất trong 52 tuần
65,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số nhân viên
572
Mở
51,00 CN¥
Cao
51,00 CN¥
Thấp
47,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
3,12 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
50,90
Cao nhất trong 52 tuần
65,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số nhân viên
572
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kente Catalysts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên572
Ngày thành lập14 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchemptc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,84 Tr
181,55 Tr
164,51 Tr
170,52 Tr
Giá vốn hàng bán
104,54 Tr
130,97 Tr
122,45 Tr
122,14 Tr
Chi phí doanh thu
104,54 Tr
130,97 Tr
122,45 Tr
122,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,09 Tr
5,01 Tr
4,48 Tr
5,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,23 Tr
12,05 Tr
14,67 Tr
17,80 Tr
Chi phí hoạt động
12,89 Tr
27,17 Tr
20,08 Tr
23,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,43 Tr
158,14 Tr
142,53 Tr
145,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,41 Tr
23,41 Tr
21,98 Tr
24,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-633,92 N
542,03 N
-517,37 N
422,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,96 Tr
39,07 Tr
23,11 Tr
26,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,41 Tr
26,76 Tr
22,82 Tr
25,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
6,99 Tr
3,74 Tr
4,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,09%
17,88%
16,20%
18,37%
Chi phí hoạt động khác
-7,06 Tr
8,92 Tr
206,64 N
1,26 Tr
Thu nhập ròng
11,00 Tr
32,08 Tr
19,36 Tr
21,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,22%
17,67%
11,77%
12,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
696,08 N
3,52 Tr
1,36 Tr
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-9,45 N
-8,08 N
-6,35 N
-23,47 N
Chi phí lãi suất ròng
686,63 N
3,51 Tr
1,35 Tr
2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
35,01 Tr
33,58 Tr
36,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-56,17 N
35,52 N
-
-29,10 N
Các ứng dụng của Google