Finance

Danh sách
603112:SHA
Shanxi Huaxiang Group Co Ltd
14,81 CN¥
+1,93%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603112...
Mở
14,75 CN¥
Cao
14,99 CN¥
Thấp
14,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,31 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
23,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,91 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số nhân viên
7 N
Mở
14,75 CN¥
Cao
14,99 CN¥
Thấp
14,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,31 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Chỉ số P/E
14,89
Cao nhất trong 52 tuần
23,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,91 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Huaxiang Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,86 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,14 T
1,05 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
795,80 Tr
935,27 Tr
831,82 Tr
941,52 Tr
Chi phí doanh thu
795,80 Tr
935,27 Tr
831,82 Tr
941,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,70 Tr
37,28 Tr
31,24 Tr
38,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,16 Tr
41,37 Tr
38,67 Tr
39,81 Tr
Chi phí hoạt động
65,26 Tr
86,58 Tr
49,39 Tr
108,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
861,07 Tr
1,02 T
881,20 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,24 Tr
122,83 Tr
173,29 Tr
101,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,88 Tr
-8,80 Tr
-7,05 Tr
6,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,54 Tr
182,92 Tr
172,26 Tr
129,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,05 Tr
123,73 Tr
169,10 Tr
90,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,19 Tr
25,76 Tr
20,49 Tr
12,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,89%
14,09%
11,90%
9,74%
Chi phí hoạt động khác
-21,74 Tr
18,09 Tr
-24,83 Tr
25,82 Tr
Thu nhập ròng
115,39 Tr
152,13 Tr
146,82 Tr
114,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
13,29%
13,92%
9,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,64 Tr
10,49 Tr
7,19 Tr
6,39 Tr
Chi phí lãi suất
-4,24 Tr
-6,34 Tr
-4,32 Tr
-8,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,40 Tr
4,16 Tr
2,86 Tr
-1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,36 Tr
189,24 Tr
239,70 Tr
175,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-752,55 N
3,12 Tr
-
-472,03 N
Các ứng dụng của Google