Finance

Danh sách
Tại sao 603110 giảm 6,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
603110:SHA
New East New Materials Co Ltd
23,35 CN¥
-6,64%
(-1,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603110...
Mở
24,64 CN¥
Cao
24,64 CN¥
Thấp
22,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 Tr
Khối lượng
19,93 Tr
Chỉ số P/E
1.195,60
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,73 Tr
Số nhân viên
333
Mở
24,64 CN¥
Cao
24,64 CN¥
Thấp
22,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,18 Tr
Khối lượng
19,93 Tr
Chỉ số P/E
1.195,60
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,73 Tr
Số nhân viên
333
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New East New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên333
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,71 Tr
101,33 Tr
109,95 Tr
87,49 Tr
Giá vốn hàng bán
72,95 Tr
73,58 Tr
79,01 Tr
65,86 Tr
Chi phí doanh thu
72,95 Tr
73,58 Tr
79,01 Tr
65,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,96 Tr
3,54 Tr
3,18 Tr
3,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,73 Tr
24,13 Tr
16,26 Tr
19,68 Tr
Chi phí hoạt động
26,78 Tr
31,94 Tr
18,32 Tr
25,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,73 Tr
105,52 Tr
97,32 Tr
91,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
-4,19 Tr
12,62 Tr
-3,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-421,16 N
-1,23 Tr
32,78 N
3,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,28 Tr
-5,81 Tr
12,86 Tr
1,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,77 Tr
-5,23 Tr
12,74 Tr
136,53 N
Chi phí thuế thu nhập
1,74 Tr
3,75 Tr
2,44 Tr
883,22 N
Thuế suất hiệu dụng
40,69%
-64,51%
18,94%
62,80%
Chi phí hoạt động khác
63,26 N
1,30 Tr
663,56 N
769,73 N
Thu nhập ròng
2,54 Tr
-9,56 Tr
10,43 Tr
523,24 N
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
-9,43%
9,48%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
216,80 N
212,92 N
165,44 N
268,34 N
Chi phí lãi suất
-
-36,84 N
-6,32 N
-23,85 N
Chi phí lãi suất ròng
216,80 N
176,08 N
159,12 N
244,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,27 Tr
2,49 Tr
19,30 Tr
2,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
216,40 N
-
-202,77 N
Các ứng dụng của Google