Finance

Danh sách
603107:SHA
Shnghi Autmbl Air-Condtnr Accssrs Co Ltd
11,96 CN¥
-0,17%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603107...
Mở
12,03 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,69
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
12,03 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
1,09 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,69
Cao nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shnghi Autmbl Air-Condtnr Accssrs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websaaa.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
580,28 Tr
594,17 Tr
471,42 Tr
617,65 Tr
Giá vốn hàng bán
447,17 Tr
516,13 Tr
364,28 Tr
518,94 Tr
Chi phí doanh thu
447,17 Tr
516,13 Tr
364,28 Tr
518,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,22 Tr
21,06 Tr
11,18 Tr
19,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,32 Tr
46,54 Tr
42,16 Tr
50,90 Tr
Chi phí hoạt động
70,89 Tr
77,96 Tr
58,77 Tr
66,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,06 Tr
594,09 Tr
423,05 Tr
585,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,22 Tr
79,47 N
48,37 Tr
32,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,35 Tr
-9,54 Tr
-1,16 Tr
781,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
69,43 Tr
531,52 N
50,87 Tr
24,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,91 Tr
-1,47 Tr
50,98 Tr
23,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,29 Tr
-18,21 Tr
8,25 Tr
8,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,35%
-3.425,25%
16,22%
33,06%
Chi phí hoạt động khác
3,17 Tr
6,51 Tr
5,37 Tr
-8,15 Tr
Thu nhập ròng
51,59 Tr
21,21 Tr
44,77 Tr
18,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,89%
3,57%
9,50%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,52 Tr
8,29 Tr
4,01 Tr
3,89 Tr
Chi phí lãi suất
-178,00 N
-663,16 N
-247,23 N
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,35 Tr
7,62 Tr
3,76 Tr
2,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,57 Tr
16,77 Tr
65,06 Tr
50,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,78 N
-
-
670,71 N
Các ứng dụng của Google