Finance

Danh sách
603106:SHA
Cashway Fintech Co Ltd
7,23 CN¥
-1,23%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603106...
Mở
7,44 CN¥
Cao
7,48 CN¥
Thấp
7,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,08 Tr
Khối lượng
8,36 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
153,57
Cao nhất trong 52 tuần
13,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,17 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,44 CN¥
Cao
7,48 CN¥
Thấp
7,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,08 Tr
Khối lượng
8,36 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
153,57
Cao nhất trong 52 tuần
13,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,17 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
308,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cashway Fintech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập12 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,59 Tr
97,89 Tr
56,65 Tr
55,46 Tr
Giá vốn hàng bán
47,12 Tr
57,16 Tr
34,36 Tr
36,64 Tr
Chi phí doanh thu
47,12 Tr
57,16 Tr
34,36 Tr
36,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,65 Tr
7,26 Tr
8,47 Tr
7,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,51 Tr
14,43 Tr
12,39 Tr
11,53 Tr
Chi phí hoạt động
17,96 Tr
26,25 Tr
22,37 Tr
21,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,08 Tr
83,42 Tr
56,73 Tr
57,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,51 Tr
14,47 Tr
-83,27 N
-2,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
305,85 N
-17,34 N
29,84 N
337,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,50 Tr
32,93 Tr
2,58 Tr
5,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,75 Tr
17,93 Tr
3,42 Tr
16,64 N
Chi phí thuế thu nhập
3,01 Tr
19,57 Tr
-263,98 N
453,99 N
Thuế suất hiệu dụng
46,24%
59,43%
-10,22%
8,60%
Chi phí hoạt động khác
-4,21 Tr
6,01 Tr
-22,06 N
1,83 Tr
Thu nhập ròng
3,49 Tr
13,36 Tr
2,85 Tr
4,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
13,65%
5,02%
8,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,03 Tr
3,23 Tr
3,54 Tr
2,21 Tr
Chi phí lãi suất
-
-4,77 N
-65,00 N
-65,72 N
Chi phí lãi suất ròng
4,03 Tr
3,23 Tr
3,47 Tr
2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,09 Tr
19,03 Tr
4,47 Tr
2,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,83 N
-25,83 N
-
-
Các ứng dụng của Google