Finance

Danh sách
Tại sao 603105 tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
603105:SHA
Zhejiang Sunoren Solar Technology Co Ltd
10,15 CN¥
+3,57%
(+0,35) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603105...
Mở
9,62 CN¥
Cao
10,78 CN¥
Thấp
9,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,14 Tr
Khối lượng
74,80 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,42
Cao nhất trong 52 tuần
14,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
372
Mở
9,62 CN¥
Cao
10,78 CN¥
Thấp
9,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,14 Tr
Khối lượng
74,80 Tr
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
42,42
Cao nhất trong 52 tuần
14,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,40 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
372
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Sunoren Solar Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên372
Ngày thành lập9 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,18 Tr
152,04 Tr
120,84 Tr
202,80 Tr
Giá vốn hàng bán
76,66 Tr
91,06 Tr
70,74 Tr
107,56 Tr
Chi phí doanh thu
76,66 Tr
91,06 Tr
70,74 Tr
107,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,37 Tr
10,16 Tr
4,97 Tr
8,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,57 Tr
14,78 Tr
18,90 Tr
19,19 Tr
Chi phí hoạt động
27,31 Tr
25,15 Tr
25,71 Tr
31,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,97 Tr
116,21 Tr
96,45 Tr
138,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,21 Tr
35,83 Tr
24,39 Tr
63,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,62 N
-41,96 N
-78,11 N
-41,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
98,17 Tr
12,22 Tr
2,34 Tr
38,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,94 Tr
14,29 Tr
2,65 Tr
41,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,37 Tr
-2,39 Tr
49,14 N
16,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,69%
-19,55%
2,10%
42,60%
Chi phí hoạt động khác
-365,28 N
1,67 Tr
513,41 N
2,73 Tr
Thu nhập ròng
80,80 Tr
14,61 Tr
2,29 Tr
21,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,20%
9,61%
1,89%
10,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,33 Tr
1,30 Tr
1,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,07 Tr
-22,79 Tr
-22,68 Tr
-23,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,74 Tr
-21,49 Tr
-21,66 Tr
-23,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
168,73 Tr
88,81 Tr
77,37 Tr
123,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
837,95 N
779,21 N
-
4,30 Tr
Các ứng dụng của Google