Finance

Danh sách
603102:SHA
Weihai Baihe Biology Thnlgcl Co Ltd
35,81 CN¥
+0,03%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603102...
Mở
36,13 CN¥
Cao
37,03 CN¥
Thấp
35,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,91
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,46 CN¥
EPS
1,89 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
36,13 CN¥
Cao
37,03 CN¥
Thấp
35,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,67 Tr
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,91
Cao nhất trong 52 tuần
48,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,46 CN¥
EPS
1,89 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weihai Baihe Biology Thnlgcl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,00 Tr
265,58 Tr
251,97 Tr
251,64 Tr
Giá vốn hàng bán
145,28 Tr
179,82 Tr
156,85 Tr
168,65 Tr
Chi phí doanh thu
145,28 Tr
179,82 Tr
156,85 Tr
168,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,96 Tr
8,38 Tr
7,27 Tr
9,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,28 Tr
47,22 Tr
39,92 Tr
41,17 Tr
Chi phí hoạt động
42,01 Tr
56,23 Tr
50,16 Tr
49,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,29 Tr
236,05 Tr
207,01 Tr
217,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,71 Tr
29,52 Tr
44,97 Tr
33,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,47 Tr
2,32 Tr
-2,05 Tr
1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,04 Tr
39,06 Tr
38,03 Tr
40,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,09 Tr
31,69 Tr
44,99 Tr
33,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,96 Tr
4,03 Tr
6,04 Tr
4,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,76%
10,32%
15,89%
11,81%
Chi phí hoạt động khác
-3,81 Tr
518,39 N
-30,70 N
812,42 N
Thu nhập ròng
27,08 Tr
29,48 Tr
28,90 Tr
33,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,04%
11,10%
11,47%
13,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,42 Tr
2,80 Tr
2,23 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-71,14 N
-185,16 N
-161,30 N
-770,66 N
Chi phí lãi suất ròng
3,35 Tr
2,62 Tr
2,07 Tr
1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,53 Tr
40,32 Tr
55,76 Tr
46,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-380,00
-
-
-36,89 N
Các ứng dụng của Google