Finance

Danh sách
Tại sao 603101 tăng 3,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603101:SHA
Xinjiang Wuika Times Deprtmnt Str Co Ltd
7,82 CN¥
+3,99%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603101...
Mở
7,59 CN¥
Cao
8,07 CN¥
Thấp
7,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,78 Tr
Khối lượng
28,14 Tr
Chỉ số P/E
34,08
Cao nhất trong 52 tuần
12,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,59 CN¥
Cao
8,07 CN¥
Thấp
7,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,78 Tr
Khối lượng
28,14 Tr
Chỉ số P/E
34,08
Cao nhất trong 52 tuần
12,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Wuika Times Deprtmnt Str Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
597,28 Tr
581,57 Tr
759,53 Tr
574,99 Tr
Giá vốn hàng bán
387,88 Tr
374,17 Tr
505,32 Tr
364,02 Tr
Chi phí doanh thu
387,88 Tr
374,17 Tr
505,32 Tr
364,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,70 Tr
159,94 Tr
142,65 Tr
131,06 Tr
Chi phí hoạt động
167,69 Tr
184,48 Tr
163,53 Tr
149,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
555,57 Tr
558,65 Tr
668,86 Tr
513,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,71 Tr
22,92 Tr
90,68 Tr
61,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,83 Tr
-5,66 Tr
-3,11 Tr
-4,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,03 Tr
-5,81 Tr
75,80 Tr
40,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,21 Tr
1,72 Tr
73,72 Tr
44,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,67 Tr
-2,33 Tr
11,35 Tr
6,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,89%
40,09%
14,97%
16,13%
Chi phí hoạt động khác
22,02 Tr
21,63 Tr
20,88 Tr
17,92 Tr
Thu nhập ròng
13,36 Tr
-3,52 Tr
64,43 Tr
33,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
-0,60%
8,48%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,98 N
117,44 N
328,17 N
201,39 N
Chi phí lãi suất
-17,75 Tr
-15,66 Tr
-14,17 Tr
-13,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,66 Tr
-15,54 Tr
-13,85 Tr
-13,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,16 Tr
51,47 Tr
119,23 Tr
106,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
269,02 N
-5,61 Tr
-
2,03 Tr
Các ứng dụng của Google