Finance

Danh sách
6030:HKG
CITIC Securities Company Ord Shs H
23,22 HK$
-0,17%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6030...
Mở
23,64 HK$
Cao
23,64 HK$
Thấp
22,94 HK$
Vốn hoá thị trường
454,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 Tr
Khối lượng
6,83 Tr
Chỉ số P/E
10,11
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 HK$
EPS
2,30 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
27 N
Mở
23,64 HK$
Cao
23,64 HK$
Thấp
22,94 HK$
Vốn hoá thị trường
454,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,21 Tr
Khối lượng
6,83 Tr
Chỉ số P/E
10,11
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,90 HK$
EPS
2,30 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CITIC Securities Co., Ltd. is a Chinese full-service investment bank under CITIC Group, China’s top comprehensive conglomerate. It offers services in underwriting, research, brokerage, asset management, wealth management, and investment advisory. CITIC Securities was established in 1995 and it is headquartered in Shenzhen, Guangdong Province. By mid-2020, it was among China's four largest securities firms, together with Guotai Junan Securities, GF Securities, and Haitong Securities. Wikipedia
Giới thiệu về CITIC Securities Company Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,1 N
Ngày thành lập25 thg 10, 1995
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcitics.com
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,86 CN¥ / 0,69 CN¥
+24,64%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
26,87 T / 27,21 T
-1,24%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,29 T
17,52 T
23,45 T
26,87 T
Giá vốn hàng bán
9,54 T
7,50 T
-
-
Chi phí doanh thu
9,54 T
7,50 T
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-516,34 Tr
1,27 T
9,33 T
9,09 T
Chi phí hoạt động
415,68 Tr
819,03 Tr
9,93 T
9,05 T
Tổng chi phí hoạt động
9,95 T
8,32 T
9,93 T
9,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,34 T
9,20 T
13,51 T
17,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
90,97 Tr
-261,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,63 T
9,45 T
13,23 T
17,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,97 T
9,83 T
13,22 T
16,66 T
Chi phí thuế thu nhập
2,86 T
2,36 T
2,77 T
3,78 T
Thuế suất hiệu dụng
22,64%
24,95%
20,93%
21,96%
Chi phí hoạt động khác
213,23 Tr
192,64 Tr
189,56 Tr
267,64 Tr
Thu nhập ròng
9,44 T
6,92 T
10,22 T
13,13 T
Biên lợi nhuận ròng
40,52%
39,48%
43,57%
48,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,40
0,42
0,67
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,18 Tr
-1,96 Tr
-
-515,98 N
Các ứng dụng của Google