Finance

Danh sách
603099:SHA
Changbai Mountain Tourism Co Ltd
43,35 CN¥
-0,80%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603099...
Mở
43,05 CN¥
Cao
44,32 CN¥
Thấp
42,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 Tr
Khối lượng
13,22 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
92,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,02 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
43,05 CN¥
Cao
44,32 CN¥
Thấp
42,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 Tr
Khối lượng
13,22 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
92,91
Cao nhất trong 52 tuần
60,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
33,02 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changbai Mountain Tourism Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcbmt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
400,77 Tr
151,53 Tr
156,36 Tr
120,90 Tr
Giá vốn hàng bán
167,90 Tr
137,03 Tr
119,24 Tr
107,45 Tr
Chi phí doanh thu
167,90 Tr
137,03 Tr
119,24 Tr
107,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,95 Tr
36,35 Tr
24,44 Tr
23,21 Tr
Chi phí hoạt động
30,27 Tr
39,73 Tr
21,96 Tr
28,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
198,17 Tr
176,76 Tr
141,21 Tr
135,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,60 Tr
-25,22 Tr
15,16 Tr
-15,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-778,88 N
-295,27 N
-721,67 N
4,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,70 Tr
-24,21 Tr
14,23 Tr
-10,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,23 Tr
-26,86 Tr
14,12 Tr
-11,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,18 Tr
-2,35 Tr
6,40 Tr
-3,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,13%
9,72%
44,96%
33,30%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
3,21 Tr
1,24 Tr
1,47 Tr
Thu nhập ròng
151,43 Tr
-20,03 Tr
8,10 Tr
-6,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,78%
-13,22%
5,18%
-5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,15 N
246,73 N
195,66 N
272,34 N
Chi phí lãi suất
-751,06 N
-1,59 Tr
-505,65 N
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-594,91 N
-1,34 Tr
-309,99 N
-944,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,67 Tr
-8,88 Tr
31,50 Tr
3,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-324,64 N
13,16 N
-
-17,58 N
Các ứng dụng của Google