Finance

Danh sách
603097:SHA
Jiangsu Huachen Transformer Co Ltd
17,99 CN¥
-0,11%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603097...
Mở
18,17 CN¥
Cao
18,30 CN¥
Thấp
17,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2023
Chỉ số P/E
196,38
Cao nhất trong 52 tuần
30,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,18 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
18,17 CN¥
Cao
18,30 CN¥
Thấp
17,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2023
Chỉ số P/E
196,38
Cao nhất trong 52 tuần
30,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,18 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Huachen Transformer Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập4 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhcbyq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,05 Tr
813,13 Tr
250,53 Tr
482,34 Tr
Giá vốn hàng bán
415,38 Tr
706,40 Tr
201,86 Tr
410,72 Tr
Chi phí doanh thu
415,38 Tr
706,40 Tr
201,86 Tr
410,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,52 Tr
39,44 Tr
15,27 Tr
21,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,87 Tr
35,37 Tr
29,34 Tr
42,18 Tr
Chi phí hoạt động
49,37 Tr
120,28 Tr
33,40 Tr
67,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,75 Tr
826,67 Tr
235,26 Tr
478,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,29 Tr
-13,55 Tr
15,27 Tr
3,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-765,10 N
-100,81 N
-1,64 Tr
-658,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,98 Tr
-5,77 Tr
3,35 Tr
-583,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,23 Tr
-19,00 Tr
7,37 Tr
-3,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-221,64 N
-4,23 Tr
3,14 Tr
2,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,89%
73,28%
93,77%
-452,77%
Chi phí hoạt động khác
-2,36 Tr
-3,63 Tr
-2,57 Tr
-458,99 N
Thu nhập ròng
24,93 Tr
-1,81 Tr
130,44 N
-3,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,94%
-0,22%
0,05%
-0,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
284,21 N
228,36 N
255,47 N
332,55 N
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-5,69 Tr
-6,52 Tr
-6,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,11 Tr
-5,46 Tr
-6,27 Tr
-6,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,05 Tr
-5,48 Tr
23,34 Tr
15,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
226,13 N
-257,68 N
-
-4,48 N
Các ứng dụng của Google