Finance

Danh sách
Tại sao 603095 giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
603095:SHA
Zhejiang Yuejian Intelligent Eqpmt CoLtd
12,58 CN¥
-3,23%
(-0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603095...
Mở
12,71 CN¥
Cao
12,90 CN¥
Thấp
12,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,31 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Chỉ số P/E
61,37
Cao nhất trong 52 tuần
27,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,63 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số nhân viên
818
Mở
12,71 CN¥
Cao
12,90 CN¥
Thấp
12,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,31 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Chỉ số P/E
61,37
Cao nhất trong 52 tuần
27,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,63 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số nhân viên
818
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Yuejian Intelligent Eqpmt CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên818
Ngày thành lập7 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuejian.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,25 Tr
191,97 Tr
237,15 Tr
302,57 Tr
Giá vốn hàng bán
191,96 Tr
172,68 Tr
208,10 Tr
267,38 Tr
Chi phí doanh thu
191,96 Tr
172,68 Tr
208,10 Tr
267,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,95 Tr
11,52 Tr
6,66 Tr
9,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,92 Tr
15,97 Tr
9,60 Tr
12,34 Tr
Chi phí hoạt động
13,10 Tr
26,92 Tr
17,83 Tr
23,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,06 Tr
199,61 Tr
225,93 Tr
290,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,19 Tr
-7,63 Tr
11,22 Tr
12,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,39 N
-112,49 N
-443,69 N
167,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,89 Tr
5,90 Tr
13,58 Tr
18,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,61 Tr
2,94 Tr
13,11 Tr
15,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
1,28 Tr
-640,36 N
2,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,79%
21,78%
-4,72%
13,84%
Chi phí hoạt động khác
-5,27 Tr
2,77 Tr
-885,00 N
372,86 N
Thu nhập ròng
18,14 Tr
4,62 Tr
14,22 Tr
15,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
2,40%
5,99%
5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,72 Tr
11,30 Tr
2,52 Tr
4,35 Tr
Chi phí lãi suất
-276,39 N
-521,54 N
-186,21 N
-521,58 N
Chi phí lãi suất ròng
5,45 Tr
10,78 Tr
2,34 Tr
3,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,10 Tr
4,27 Tr
23,12 Tr
23,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,05 N
15,48 N
-
-6,28 N
Các ứng dụng của Google