Finance

Danh sách
Tại sao 603090 tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
603090:SHA
Wuxi Hongsheng Heat Exchanger Mfg Co Ltd
32,30 CN¥
+3,10%
(+0,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603090...
Mở
31,80 CN¥
Cao
33,05 CN¥
Thấp
31,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,57 Tr
Khối lượng
3,61 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
48,24
Cao nhất trong 52 tuần
99,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,05 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
965
Mở
31,80 CN¥
Cao
33,05 CN¥
Thấp
31,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,57 Tr
Khối lượng
3,61 Tr
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
48,24
Cao nhất trong 52 tuần
99,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,05 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
965
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Hongsheng Heat Exchanger Mfg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên965
Ngày thành lập25 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,39 Tr
209,57 Tr
200,95 Tr
238,15 Tr
Giá vốn hàng bán
150,82 Tr
156,18 Tr
147,10 Tr
179,17 Tr
Chi phí doanh thu
150,82 Tr
156,18 Tr
147,10 Tr
179,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,33 Tr
9,45 Tr
9,41 Tr
10,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,66 Tr
24,21 Tr
18,96 Tr
24,43 Tr
Chi phí hoạt động
25,48 Tr
35,97 Tr
30,12 Tr
37,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
176,30 Tr
192,15 Tr
177,22 Tr
216,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,10 Tr
17,42 Tr
23,73 Tr
21,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,55 Tr
-4,75 Tr
-5,61 Tr
5,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,61 Tr
19,98 Tr
19,45 Tr
14,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,02 Tr
21,69 Tr
17,58 Tr
16,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,76 Tr
2,41 Tr
2,67 Tr
1,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,40%
12,09%
13,71%
11,68%
Chi phí hoạt động khác
1,42 Tr
1,46 Tr
1,02 Tr
1,43 Tr
Thu nhập ròng
18,59 Tr
18,01 Tr
17,24 Tr
13,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,46%
8,59%
8,58%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 Tr
6,71 Tr
646,18 N
298,86 N
Chi phí lãi suất
-961,18 N
-1,03 Tr
-1,19 Tr
-1,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
557,98 N
5,68 Tr
-546,55 N
-928,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,13 Tr
22,73 Tr
29,05 Tr
27,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-115,57 N
148,87 N
-
-
Các ứng dụng của Google