Finance

Danh sách
Tại sao 603089 tăng 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
603089:SHA
Add Industry (Zhejiang) Co Ltd
9,20 CN¥
+2,79%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603089...
Mở
9,09 CN¥
Cao
9,33 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,67 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,09 CN¥
Cao
9,33 CN¥
Thấp
9,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 CN¥
EPS
-0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,67 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Add Industry (Zhejiang) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webaddchina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
715,92 Tr
707,70 Tr
656,07 Tr
709,22 Tr
Giá vốn hàng bán
546,77 Tr
635,12 Tr
537,06 Tr
611,24 Tr
Chi phí doanh thu
546,77 Tr
635,12 Tr
537,06 Tr
611,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,05 Tr
35,87 Tr
32,15 Tr
39,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,30 Tr
75,96 Tr
57,85 Tr
66,77 Tr
Chi phí hoạt động
106,40 Tr
119,74 Tr
90,79 Tr
113,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
653,17 Tr
754,86 Tr
627,84 Tr
725,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,75 Tr
-47,16 Tr
28,22 Tr
-15,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,46 Tr
-24,45 Tr
-24,24 Tr
23,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,91 Tr
-36,97 Tr
-23,54 Tr
-22,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,96 Tr
-77,00 Tr
-3,47 Tr
-37,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,39 Tr
-6,19 Tr
-3,34 Tr
-2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,01%
16,73%
14,17%
10,63%
Chi phí hoạt động khác
-9,09 Tr
15,73 Tr
1,76 Tr
10,42 Tr
Thu nhập ròng
13,41 Tr
-26,48 Tr
-17,88 Tr
-14,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
-3,74%
-2,73%
-2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
228,91 N
189,88 N
195,00 N
234,51 N
Chi phí lãi suất
-6,23 Tr
-6,73 Tr
-7,66 Tr
-6,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-6,54 Tr
-7,46 Tr
-6,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,08 Tr
-7,46 Tr
67,92 Tr
31,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,10 Tr
-53,24 Tr
-
-80,48 N
Các ứng dụng của Google