Finance

Danh sách
603087:SHA
Gan & Lee Pharmaceuticals
69,81 CN¥
+0,45%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603087...
Mở
70,25 CN¥
Cao
73,00 CN¥
Thấp
68,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
9,10 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,07
Cao nhất trong 52 tuần
79,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,51 CN¥
EPS
1,94 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
70,25 CN¥
Cao
73,00 CN¥
Thấp
68,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
43,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
9,10 Tr
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
36,07
Cao nhất trong 52 tuần
79,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,51 CN¥
EPS
1,94 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gan & Lee Pharmaceuticals
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,31 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webganlee.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
980,24 Tr
1,01 T
878,11 Tr
1,34 T
Giá vốn hàng bán
234,89 Tr
259,72 Tr
223,40 Tr
359,10 Tr
Chi phí doanh thu
234,89 Tr
259,72 Tr
223,40 Tr
359,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
143,34 Tr
239,11 Tr
128,04 Tr
170,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
384,60 Tr
444,21 Tr
327,25 Tr
377,07 Tr
Chi phí hoạt động
527,76 Tr
709,00 Tr
462,53 Tr
557,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
762,65 Tr
968,72 Tr
685,94 Tr
916,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,59 Tr
36,39 Tr
192,17 Tr
428,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
56,64 Tr
-70,56 Tr
-1,12 Tr
3,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,69 Tr
304,10 Tr
212,64 Tr
474,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,23 Tr
257,75 Tr
205,87 Tr
465,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,03 Tr
-21,15 Tr
20,18 Tr
57,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,53%
-6,95%
9,49%
12,14%
Chi phí hoạt động khác
-209,47 N
25,46 Tr
7,75 Tr
9,04 Tr
Thu nhập ròng
214,66 Tr
325,24 Tr
192,49 Tr
417,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,90%
32,36%
21,92%
31,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,11 Tr
303,56 Tr
14,82 Tr
55,17 Tr
Chi phí lãi suất
-
-231,14 N
-
-102,21 N
Chi phí lãi suất ròng
16,11 Tr
303,33 Tr
14,82 Tr
55,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
280,34 Tr
110,65 Tr
266,44 Tr
519,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,71 Tr
-
54,15 N
Các ứng dụng của Google