Finance

Danh sách
603086:SHA
Shandong Cynda Chemical Co Ltd
5,78 CN¥
+1,76%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603086...
Mở
5,75 CN¥
Cao
5,95 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 Tr
Khối lượng
9,08 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,40
Cao nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,75 CN¥
Cao
5,95 CN¥
Thấp
5,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 Tr
Khối lượng
9,08 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,40
Cao nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Cynda Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcynda.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
585,73 Tr
351,94 Tr
634,58 Tr
937,72 Tr
Giá vốn hàng bán
419,59 Tr
333,75 Tr
520,13 Tr
777,59 Tr
Chi phí doanh thu
419,59 Tr
333,75 Tr
520,13 Tr
777,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,97 Tr
25,35 Tr
15,25 Tr
29,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,94 Tr
75,48 Tr
51,98 Tr
53,66 Tr
Chi phí hoạt động
88,34 Tr
96,31 Tr
72,73 Tr
95,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
507,93 Tr
430,06 Tr
592,86 Tr
873,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,80 Tr
-78,11 Tr
41,72 Tr
64,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-2,39 Tr
-8,06 Tr
6,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,31 Tr
-71,77 Tr
25,50 Tr
61,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,85 Tr
-85,74 Tr
30,54 Tr
54,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
-13,59 Tr
3,90 Tr
10,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,76%
18,94%
15,31%
17,51%
Chi phí hoạt động khác
3,11 Tr
2,70 Tr
651,67 N
5,27 Tr
Thu nhập ròng
59,85 Tr
-59,16 Tr
21,97 Tr
50,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,22%
-16,81%
3,46%
5,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 Tr
3,09 Tr
950,73 N
1,88 Tr
Chi phí lãi suất
-5,67 Tr
-5,89 Tr
-4,06 Tr
-4,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-2,80 Tr
-3,11 Tr
-2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,92 Tr
-16,31 Tr
103,52 Tr
122,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
490,05 N
-438,08 N
-
-24,92 N
Các ứng dụng của Google