Finance

Danh sách
603083:SHA
CIG ShangHai Co Ltd
168,51 CN¥
+0,78%
(+1,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603083...
Mở
174,00 CN¥
Cao
174,00 CN¥
Thấp
166,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,29 Tr
Khối lượng
19,06 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
115,43
Cao nhất trong 52 tuần
263,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
92,01 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
174,00 CN¥
Cao
174,00 CN¥
Thấp
166,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,29 Tr
Khối lượng
19,06 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
115,43
Cao nhất trong 52 tuần
263,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
92,01 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
128,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CIG ShangHai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcigtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,46 T
1,29 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
993,36 Tr
1,21 T
909,22 Tr
967,91 Tr
Chi phí doanh thu
993,36 Tr
1,21 T
909,22 Tr
967,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,24 Tr
98,01 Tr
100,48 Tr
107,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,87 Tr
105,74 Tr
80,40 Tr
94,60 Tr
Chi phí hoạt động
182,21 Tr
215,49 Tr
153,08 Tr
210,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,42 T
1,06 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,23 Tr
42,03 Tr
224,25 Tr
240,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,32 Tr
4,55 Tr
-
-48,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,87 Tr
-30,74 Tr
97,23 Tr
177,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,36 Tr
-41,36 Tr
99,23 Tr
166,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,41 Tr
-4,52 Tr
81,82 N
445,34 N
Thuế suất hiệu dụng
-17,35%
14,69%
0,08%
0,25%
Chi phí hoạt động khác
-7,29 Tr
5,13 Tr
-31,04 Tr
4,55 Tr
Thu nhập ròng
138,39 Tr
4,19 Tr
118,33 Tr
209,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
0,29%
9,20%
14,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,70 Tr
11,27 Tr
-
127,93 Tr
Chi phí lãi suất
-20,60 Tr
-14,60 Tr
-125,02 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-13,89 Tr
-3,33 Tr
-125,02 Tr
127,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,00 Tr
75,59 Tr
257,81 Tr
287,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,60 N
86,37 N
-
77,36 N
Các ứng dụng của Google