Finance

Danh sách
603080:SHA
Xinjiang Torch Gas Co Ltd
19,20 CN¥
+1,21%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603080...
Mở
19,19 CN¥
Cao
19,41 CN¥
Thấp
18,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
27,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,19 CN¥
Cao
19,41 CN¥
Thấp
18,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,55 Tr
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
27,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
1,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,50 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Torch Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập23 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjhjrq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,79 Tr
511,92 Tr
479,90 Tr
306,25 Tr
Giá vốn hàng bán
226,11 Tr
393,77 Tr
377,07 Tr
208,85 Tr
Chi phí doanh thu
226,11 Tr
393,77 Tr
377,07 Tr
208,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
1,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,85 Tr
58,16 Tr
39,06 Tr
40,23 Tr
Chi phí hoạt động
39,83 Tr
58,44 Tr
43,60 Tr
41,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,94 Tr
452,21 Tr
420,67 Tr
250,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,85 Tr
59,72 Tr
59,22 Tr
55,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-214,63 N
-567,43 N
-515,56 N
-239,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
68,26 Tr
65,96 Tr
54,59 Tr
67,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,27 Tr
60,48 Tr
58,54 Tr
63,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,91 Tr
9,87 Tr
8,30 Tr
7,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,51%
14,97%
15,20%
10,79%
Chi phí hoạt động khác
3,41 Tr
1,88 Tr
3,06 Tr
1,38 Tr
Thu nhập ròng
55,12 Tr
53,17 Tr
45,11 Tr
59,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,46%
10,39%
9,40%
19,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,25 N
1,60 Tr
81,83 N
8,99 Tr
Chi phí lãi suất
-439,45 N
-277,45 N
-254,20 N
-742,35 N
Chi phí lãi suất ròng
-371,20 N
1,33 Tr
-172,37 N
8,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,72 Tr
87,97 Tr
87,48 Tr
83,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,74 N
1,28 Tr
-
370,63 N
Các ứng dụng của Google