Finance

Danh sách
603075:SHA
Hangzhou Htwll Elctr Htng Tchnlgy Co Ltd
17,87 CN¥
-0,56%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603075...
Mở
18,15 CN¥
Cao
18,20 CN¥
Thấp
17,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,73
Cao nhất trong 52 tuần
28,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
18,15 CN¥
Cao
18,20 CN¥
Thấp
17,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
1,59 Tr
Cổ tức
3,92%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,73
Cao nhất trong 52 tuần
28,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Htwll Elctr Htng Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập16 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
560,84 Tr
579,78 Tr
525,65 Tr
579,17 Tr
Giá vốn hàng bán
390,14 Tr
417,71 Tr
374,11 Tr
412,10 Tr
Chi phí doanh thu
390,14 Tr
417,71 Tr
374,11 Tr
412,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,32 Tr
27,74 Tr
24,99 Tr
26,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,62 Tr
48,08 Tr
38,84 Tr
41,92 Tr
Chi phí hoạt động
67,79 Tr
83,92 Tr
63,27 Tr
75,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,94 Tr
501,63 Tr
437,39 Tr
487,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,90 Tr
78,15 Tr
88,27 Tr
91,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,51 Tr
-14,21 Tr
-8,26 Tr
7,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,59 Tr
87,16 Tr
79,99 Tr
91,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,73 Tr
76,17 Tr
81,04 Tr
86,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,19 Tr
10,60 Tr
8,70 Tr
-427,07 N
Thuế suất hiệu dụng
11,58%
12,16%
10,88%
-0,47%
Chi phí hoạt động khác
-1,99 Tr
5,58 Tr
967,01 N
6,32 Tr
Thu nhập ròng
85,69 Tr
76,82 Tr
71,51 Tr
91,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,28%
13,25%
13,60%
15,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
2,95 Tr
2,18 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-1,25 Tr
-1,15 Tr
-685,91 N
Chi phí lãi suất ròng
1,07 Tr
1,69 Tr
1,03 Tr
2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,67 Tr
108,37 Tr
118,48 Tr
122,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,85 N
33,95 N
-
-184,86 N
Các ứng dụng của Google